Bên cạnh các dòng máy chính hãng phân phối tại Việt Nam, **mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa Nhật** (sử dụng điện áp 100V) cũng là chủ đề được rất nhiều người dùng quan tâm. Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ các mã lỗi C, E, F, H, L, P, S, V mới nhất từ **Điện lạnh Gia Tuấn** giúp anh/chị nhanh chóng tra cứu và chẩn đoán chính xác sự cố của thiết bị.

Bảng tra cứu mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa đầy đủ
| Mã lỗi | Mô tả chi tiết sự cố |
| C05 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng, tín hiệu báo sai hoặc chập chờn |
| C06 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh, dây đứt hoặc sensor hỏng |
| C12 | Lỗi cảm biến lưu lượng gió hoặc áp suất gió trong dàn lạnh |
| E01 | Mất tín hiệu giữa remote và dàn lạnh hoặc lỗi mắt nhận |
| E02 | Lỗi giao tiếp truyền thông giữa dàn lạnh và dàn nóng |
| E03 | Dòng điện máy nén vượt ngưỡng do quá tải hoặc chập nhẹ |
| E04 | Lỗi mô tơ quạt dàn lạnh không quay hoặc phản hồi sai |
| E06 | Lỗi cảm biến chống đóng băng dàn lạnh |
| E07 | Lỗi bo điều khiển dàn lạnh hoặc IC xử lý trung tâm |
| E08 | Dòng điện tiêu thụ tại dàn lạnh tăng cao bất thường |
| E09 | Lỗi rơ-le chuyển chế độ làm lạnh hoặc sưởi ấm |
| E10 | Lỗi cấp nguồn dàn lạnh, nguồn điện đầu vào không ổn định |
| E12 | Lỗi bộ nhớ EEPROM lưu dữ liệu bo mạch dàn lạnh |
| E15 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng |
| E16 | Lỗi cảm biến ống đồng đường hồi gas |
| E18 | Lỗi mô tơ quạt dàn nóng hoặc xung phản hồi tốc độ sai |
| E19 | Máy nén không nhận lệnh khởi động từ bo mạch |
| E20 | Kích hoạt chế độ bảo vệ áp suất cao của hệ thống |
| E23 | Lỗi van tiết lưu điện tử EEV bị kẹt hoặc báo sai vị trí |
| E25 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường xả của máy nén |
| E26 | Nhiệt độ dàn nóng tăng bất thường do thiếu gas hoặc tắc nghẽn |
| E28 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường ngoài trời |
| E31 | Lỗi nguồn cấp dàn nóng hoặc điện áp biến áp hạ thế bị yếu |
| F01 | Máy nén không thể khởi động do lỗi mạch lực hoặc đứt cuộn dây |
| F02 | Dòng điện máy nén tăng cao bất thường khi đang vận hành |
| F03 | Nhiệt độ đầu nén quá cao vượt ngưỡng an toàn |
| F04 | Lỗi module công suất IPM quá nhiệt hoặc hoạt động sai |
| F05 | Điện áp DC Bus của board công suất sai lệch tiêu chuẩn |
| F06 | Lỗi cảm biến cuộn dây máy nén |
| F07 | Lỗi mạch điều khiển tần số Inverter của máy nén |
| F08 | Lỗi module điều tốc máy nén phản hồi tín hiệu sai |
| F10 | Lỗi quạt dàn nóng không quay hoặc quay không đúng tốc độ |
| F12 | Bo mạch điều khiển dàn nóng bị quá nhiệt |
| F13 | Lỗi phát xung tín hiệu điều khiển máy nén giữa các bo mạch |
| F15 | Lỗi điều khiển van điện từ hoặc van đảo chiều 4 ngả |
| F16 | Lỗi phụ tải dàn nóng bị chạm chập nhẹ |
| F23 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phụ trong dàn nóng |
| F24 | Dàn nóng gặp tình trạng quá tải nhiệt |
| F29 | Quạt dàn nóng quay quá tốc độ quy định hoặc sai tín hiệu |
| F31 | Lỗi giao tiếp kết nối với board công suất IPM |
| H01 | Mô tơ quạt dàn lạnh không phản hồi tín hiệu về bo mạch |
| H02 | Cánh đảo gió bị kẹt, gãy cơ hoặc motor vẫy không quay |
| H03 | Lỗi cảm biến ẩm hoặc cảm biến phụ dàn lạnh |
| H04 | Lỗi mạch điều khiển tốc độ quạt dàn lạnh |
| H06 | Quạt hồi chạy yếu hoặc lưu lượng gió ra thấp |
| H07 | Motor đảo gió không trả về đúng vị trí định vị |
| H08 | Lỗi cảm biến chống đọng sương bề mặt |
| H14 | Nhiệt độ dàn lạnh tăng cao vượt giới hạn an toàn |
| H16 | Nguồn điện phụ cấp cho dàn lạnh bị sụt áp |
| L03 | Dàn lạnh bị đóng băng trong thời gian dài |
| L04 | Áp suất hệ thống thấp do thiếu gas hoặc nghẹt ống dẫn |
| L05 | Áp suất cao tại dàn nóng vượt ngưỡng cho phép |
| L06 | Máy nén (block) vận hành trong tình trạng quá tải |
| L07 | Dòng điện hoạt động toàn hệ thống vượt ngưỡng an toàn |
| L08 | Lỗi cảm biến bảo vệ nhiệt bên trong máy nén |
| L09 | Cảnh báo hệ thống có nguy cơ rò rỉ môi chất lạnh (gas) |
| L10 | Đường ống đồng dẫn gas bị bám tuyết/đóng băng |
| L20 | Mất gas nghiêm trọng hoặc hệ thống đã hết sạch gas |
| L28 | Máy nén bị quá nhiệt trong quá trình vận hành |
| L29 | Module công suất IPM bị quá nóng |
| L30 | Điện áp nguồn đầu vào quá cao vượt dải cho phép |
| L31 | Điện áp nguồn đầu vào sụt giảm quá thấp |
| P01 | Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí phòng |
| P03 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh |
| P04 | Lỗi cảm biến ống đồng đường xả |
| P05 | Lỗi cảm biến ống đồng đường hồi |
| P07 | Lỗi cảm biến môi trường ngoài trời |
| P10 | Lỗi cảm biến phụ gắn trên đường ống |
| P12 | Lỗi cảm biến nhiệt độ thân máy nén |
| P13 | Lỗi cảm biến đo tải hệ thống |
| P15 | Lỗi cảm biến chống đóng băng dàn lạnh |
| P17 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng |
| P19 | Lỗi cảm biến nhiệt độ khí xả |
| P20 | Lỗi cảm biến rơ-le bảo vệ quá nhiệt |
| P22 | Lỗi cảm biến áp suất phụ |
| P26 | Lỗi cảm biến đo điện áp máy nén |
| P29 | Lỗi cảm biến biến dòng (CT) đo dòng máy nén |
| P31 | Lỗi cảm biến đo tốc độ quay của quạt |
| S00 | Hệ thống đang tự động khởi động lại hoặc reset nguồn |
| S01 | Lỗi giao tiếp dữ liệu giữa các module điều khiển |
| S02 | Lỗi mạch cấp nguồn công suất |
| S03 | Bộ vi xử lý (CPU) điều khiển hoạt động bất thường |
| S04 | Lỗi bộ nhớ dữ liệu EEPROM |
| S05 | Lỗi nguồn điện phụ 5V hoặc 12V trên bo mạch |
| S06 | Lỗi truyền dữ liệu nội bộ giữa các IC vi xử lý |
| S07 | Lỗi module kết nối phụ trợ |
| S09 | Môi trường vận hành quá nóng hoặc độ ẩm quá cao |
| V00 | Lỗi khối Inverter tổng không thể kích hoạt khởi động |
| V80 | Điện áp DC Bus vượt quá mức cho phép |
| V81 | Điện áp DC Bus sụt giảm quá thấp |
| V82 | Lỗi mạch điều khiển xung điều độ rộng PWM |
| V83 | Module công suất IPM bị quá nhiệt độ an toàn |
| V84 | Tần số điều khiển máy nén bị sai lệch lớn |
| V85 | Lỗi transistor công suất (IGBT) |
| V86 | Mạch Inverter khởi động thất bại |
| V87 | Dòng điện mạch Inverter tăng đột ngột bất thường |
| V88 | Lỗi mất pha hoặc lệch pha nguồn điện |
| V89 | Lỗi hệ thống điều khiển Inverter mức cao |
#Tham khảo: Dịch vụ kiểm tra & sửa máy lạnh Toshiba tận nhà

Dòng máy lạnh Toshiba nội địa Nhật có cấu tạo mạch điện tử phức tạp và sử dụng nguồn điện 100V thông qua bộ đổi nguồn. Do đó, khi máy báo các lỗi liên quan đến bo mạch (nhóm F, S, V) hoặc máy nén, anh/chị nên liên hệ với đơn vị kỹ thuật có chuyên môn cao. Quý khách có thể gọi ngay hotline **0901 356 650** của **Điện lạnh Gia Tuấn** để được hỗ trợ kiểm tra và khắc phục kịp thời!
