Ngoài bảng mã lỗi điều hòa Toshiba, Điện lạnh Gia Tuấn còn cập nhật giúp quý anh/chị hiểu rõ hơn về mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa để cùng tham khảo một cách tốt nhất các lỗi xuất hiện trên máy của nhà mình.

Mã lỗi điều hòa Toshiba nội địa
Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa mới nhất
| Mã lỗi | Mô tả lỗi |
| C05 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng, tín hiệu báo sai hoặc chập chờn |
| C06 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh, dây đứt hoặc sensor hỏng |
| C12 | Lỗi cảm biến lưu lượng gió hoặc áp suất gió trong dàn lạnh |
| E01 | Mất tín hiệu giữa remote và dàn lạnh hoặc lỗi mắt nhận |
| E02 | Lỗi giao tiếp giữa dàn lạnh và dàn nóng |
| E03 | Dòng điện máy nén vượt ngưỡng do quá tải hoặc chập nhẹ |
| E04 | Lỗi mô tơ quạt dàn lạnh không quay hoặc phản hồi sai |
| E06 | Lỗi cảm biến đóng băng dàn lạnh |
| E07 | Lỗi bo điều khiển dàn lạnh hoặc IC điều khiển |
| E08 | Dòng tiêu thụ dàn lạnh cao bất thường |
| E09 | Lỗi relay chuyển chế độ lạnh hoặc nóng |
| E10 | Lỗi cấp nguồn dàn lạnh, điện áp không ổn định |
| E12 | Lỗi bộ nhớ EEPROM của bo dàn lạnh |
| E15 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng |
| E16 | Lỗi cảm biến ống đồng hồi gas |
| E18 | Lỗi mô tơ quạt dàn nóng hoặc tín hiệu phản hồi sai |
| E19 | Máy nén không nhận lệnh khởi động |
| E20 | Bảo vệ áp suất cao của hệ thống |
| E23 | Lỗi van tiết lưu điện tử EEV kẹt hoặc báo sai vị trí |
| E25 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả máy nén |
| E26 | Nhiệt độ dàn nóng tăng bất thường do thiếu gas hoặc nghẽn |
| E28 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường ngoài trời |
| E31 | Lỗi nguồn cấp dàn nóng hoặc điện áp yếu |
| F01 | Máy nén không khởi động do lỗi mạch hoặc cuộn dây |
| F02 | Dòng máy nén cao bất thường khi hoạt động |
| F03 | Nhiệt độ đầu nén quá cao |
| F04 | Lỗi mạch công suất IPM quá nhiệt hoặc hoạt động sai |
| F05 | Điện áp DC của board công suất sai ngưỡng |
| F06 | Lỗi cảm biến cuộn dây máy nén |
| F07 | Lỗi điều khiển tần số inverter của máy nén |
| F08 | Lỗi module điều tốc máy nén phản hồi sai |
| F10 | Lỗi quạt dàn nóng không quay đúng tốc độ |
| F12 | Bo mạch dàn nóng quá nhiệt |
| F13 | Lỗi tín hiệu điều khiển máy nén giữa hai bo |
| F15 | Lỗi điều khiển van điện hoặc van 4 chiều |
| F16 | Lỗi tải dàn nóng chạm chập nhẹ |
| F23 | Lỗi cảm biến phụ trong dàn nóng |
| F24 | Dàn nóng quá tải nhiệt |
| F29 | Quạt dàn nóng quay vượt ngưỡng hoặc tín hiệu sai |
| F31 | Lỗi kết nối với board công suất IPM |
| H01 | Mô tơ quạt dàn lạnh không phản hồi |
| H02 | Cánh đảo gió kẹt, gãy hoặc motor không quay |
| H03 | Lỗi cảm biến độ ẩm hoặc cảm biến phụ |
| H04 | Lỗi mạch điều khiển tốc độ quạt |
| H06 | Quạt hồi chạy yếu hoặc tốc độ thấp |
| H07 | Motor đảo gió không trả đúng vị trí |
| H08 | Lỗi cảm biến chống đọng sương |
| H14 | Dàn lạnh quá nhiệt vượt giới hạn |
| H16 | Nguồn phụ dàn lạnh sụt áp |
| L03 | Dàn lạnh bị đóng băng quá lâu |
| L04 | Áp suất thấp do thiếu gas hoặc nghẹt ống |
| L05 | Áp suất cao dàn nóng vượt giới hạn |
| L06 | Block nén hoạt động quá tải |
| L07 | Dòng điện hệ thống vượt ngưỡng |
| L08 | Lỗi cảm biến bảo vệ nhiệt bên trong máy |
| L09 | Hệ thống nghi ngờ rò rỉ gas |
| L10 | Ống đồng đóng băng |
| L20 | Mất gas nặng hoặc gần như hết gas |
| L28 | Máy nén quá nhiệt |
| L29 | Module IPM quá nóng |
| L30 | Điện áp đầu vào cao |
| L31 | Điện áp đầu vào thấp |
| P01 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
| P03 | Lỗi cảm biến dàn lạnh |
| P04 | Lỗi cảm biến ống đồng xả |
| P05 | Lỗi cảm biến ống đồng hồi |
| P07 | Lỗi cảm biến môi trường ngoài trời |
| P10 | Lỗi cảm biến phụ trên đường ống |
| P12 | Lỗi cảm biến nhiệt máy nén |
| P13 | Lỗi cảm biến tải |
| P15 | Lỗi cảm biến chống đóng băng |
| P17 | Lỗi cảm biến dàn nóng |
| P19 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả |
| P20 | Lỗi cảm biến bảo vệ nhiệt độ |
| P22 | Lỗi cảm biến áp suất phụ |
| P26 | Lỗi cảm biến điện áp máy nén |
| P29 | Lỗi cảm biến dòng máy nén |
| P31 | Lỗi cảm biến tốc độ quạt |
| S00 | Hệ thống khởi động lại hoặc reset nguồn |
| S01 | Lỗi giao tiếp giữa các module điều khiển |
| S02 | Lỗi mạch nguồn công suất |
| S03 | CPU điều khiển hoạt động bất thường |
| S04 | Lỗi bộ nhớ EEPROM |
| S05 | Lỗi nguồn phụ 5V hoặc 12V |
| S06 | Lỗi truyền dữ liệu giữa các IC |
| S07 | Lỗi module kết nối phụ |
| S09 | Môi trường hoạt động quá nóng hoặc quá ẩm |
| V00 | Lỗi inverter tổng không khởi động |
| V80 | Điện áp DC bus quá cao |
| V81 | Điện áp DC bus quá thấp |
| V82 | Lỗi điều khiển PWM |
| V83 | IPM công suất quá nhiệt |
| V84 | Tần số máy nén sai lệch |
| V85 | Lỗi transistor công suất |
| V86 | Inverter khởi động thất bại |
| V87 | Dòng inverter tăng đột ngột bất thường |
| V88 | Mất pha hoặc lệch pha nguồn |
| V89 | Lỗi điều khiển inverter mức cao |
#Tham khảo: Dịch vụ sửa máy lạnh Toshiba

