Tổng hợp các mã lỗi điều hòa Panasonic nội địa Nhật đầy đủ

Trong quá trình sử dụng, mã lỗi điều hòa Panasonic nội địa Nhật thường xuất hiện khi thiết bị gặp trục trặc. Các mã hiển thị dưới dạng ký hiệu chữ và số, gây khó khăn nếu không tra cứu đúng. Trong bài dưới đây, Điện lạnh Gia Tuấn đưa ra danh sách tổng hợp các mã lỗi thường gặp để anh/chị dễ theo dõi.

Mã lỗi điều hòa Panasonic nội địa Nhật

Bảng mã lỗi điều hòa Panasonic nội địa Nhật và cách khắc phục

Khi điều hòa Panasonic nội địa Nhật xảy ra sự cố, máy thường hiển thị mã lỗi dưới dạng ký hiệu chữ cái và số. Các mã này giúp người dùng xác định sơ bộ vị trí gặp trục trặc, từ đó có hướng sửa máy lạnh phù hợp. Dưới đây là danh sách mã lỗi thường gặp và cách khắc phục tương ứng cho từng mã lỗi.

Bảng mã lỗi F điều hoà Panasonic

Mã lỗi bắt đầu bằng chữ F trên điều hòa Panasonic thường liên quan đến dàn lạnh, tín hiệu cảm biến, motor hoặc quạt. Những lỗi này xuất hiện khá phổ biến trong quá trình vận hành thiết bị. Dưới đây là các mã F thường gặp và hướng xử lý phù hợp.

Mã lỗi – LỗiCách khắc phục
F11 – Công tắc điều chỉnh van 4 ngả bị hỏngGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
F16 – Bảo vệ dòng điện chạy quaGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
F90 – Lỗi trên mạch PFC ra máy nénGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
F91 – Dòng tải máy nén quá thấpKiểm tra van hút, thiết bị lọc khí và lọc khí trên đường ống. Thay mới nếu cần.
F93 – Lỗi tốc độ quay của máy nénKiểm tra máy nén, sửa chữa hoặc thay thế nếu cần.
F95 – Nhiệt độ dàn ngoài trời cao quá mứcKiểm tra quạt dàn nóng và vệ sinh dàn nóng định kỳ.
F96 – Quá nhiệt bộ Transistor công suất máy nén (IPM)Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
F97 – Nhiệt độ máy nén quá caoKiểm tra máy nén, sửa chữa hoặc thay thế nếu cần thiết.
F98 – Dòng tải máy nén quá caoGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
F99 – Xung DC ra máy nén quá caoGọi thợ điện lạnh kiểm tra.

Bảng mã lỗi H điều hoà Panasonic

Các mã lỗi H chủ yếu liên quan đến dàn nóng, máy thường ngừng làm lạnh. Người dùng nên kiểm tra dàn nóng trước, sau đó đối chiếu mã lỗi để xác định bước xử lý. Dưới đây là danh sách mã H và nguyên nhân thường gặp.

Mã lỗi – LỗiCách khắc phục
H00 – Bình thường, không có lỗi.
H11 – Lỗi kết nối thông tin giữa khối trong và ngoài.Kiểm tra đường truyền tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh, cài đặt lại dữ liệu.
H12 – Công suất khối trong và ngoài chênh lệch.Kiểm tra và chỉnh lại công suất dàn nóng và dàn lạnh.
H14 – Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng.Kiểm tra jack cắm, đo điện trở cảm biến, thay cảm biến hoặc board nếu cần.
H15 – Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén.Kiểm tra và thay cảm biến nếu hư hỏng.
H16 – Dòng điện tải máy nén quá thấp.Kiểm tra block và liên hệ thợ sửa máy lạnh.
H19 – Lỗi quạt khối trong nhà.Kiểm tra quạt dàn lạnh.
H23 – Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh hỏngKiểm tra cảm biến nhiệt độ, thay nếu hư hỏng.
H24 – Lỗi cảm biến dàn số 2 (nếu có).Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H25 – Nanoe G bất thường.Kiểm tra e-ion và gọi thợ điện lạnh.
H26 – Nanoe X bất thường.Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H27 – Lỗi cảm biến nhiệt độ bên ngoài.Kiểm tra và sửa cảm biến.
H28 – Cảm biến nhiệt độ dàn nóng gặp sự cố.Kiểm tra và thay cảm biến nếu cần.
H30 – Cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén lỗi.Kiểm tra máy nén, đường ống và gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H33 – Kết nối giữa dàn lạnh và dàn nóng lỗi.Kiểm tra dây tín hiệu, nguồn điện và kết nối giữa hai dàn.
H34 – Cảm biến làm mát dàn nóng lỗi.Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H35 – Đường nước ngưng bị dốc ngược.Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H36 – Cảm biến đường gas bất thường.Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H37 – Cảm biến đường lỏng bất thường.Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H38 – Không đồng bộ khối trong và ngoài.Kiểm tra, reset lại cài đặt giữa hai dàn.
H58 – Lỗi mạch Patrol.Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H59 – Cảm biến Econavi lỗi (model trước 2016).Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H70 – Cảm biến ánh sáng lỗi (model trước 2016).Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H97 – Lỗi quạt dàn nóng (CU-S18xx/S24xx).Kiểm tra quạt dàn nóng, sửa hoặc thay nếu hư.
H98 – Nhiệt độ khối trong nhà tăng bất thường khi sưởi.Kiểm tra nghẹt ống gas, quạt dàn lạnh và vệ sinh máy định kỳ.
H99 – Dàn lạnh giảm nhiệt quá mức hoặc đóng băng.Có thể thiếu gas, cần kiểm tra đường ống và nạp gas.

Bảng mã lỗi điều hòa Panasonic nội địa Nhật

Ngoài nhóm mã F và H, điều hòa Panasonic nội địa Nhật còn có nhiều mã lỗi đặc biệt khác. Những mã này có thể liên quan đến kết nối tín hiệu, giao tiếp bo mạch hoặc các cảm biến phụ bên trong thiết bị. Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ các mã lỗi khác và hướng xử lý cơ bản.

Mã lỗi – LỗiCách khắc phục
E2 – Tín hiệu cảm biến thoát nước lỗiGọi thợ điện lạnh kiểm tra cảm biến, mạch thoát nước và bơm.
E3 – Cảm biến nhiệt phòng lỗiGọi thợ điện lạnh kiểm tra để thay thế cảm biến.
E4 – Cảm biến ống trong nhà lỗiGọi thợ điện lạnh kiểm tra và thay thế cảm biến.
E5 – Lỗi điều khiển từ xaKiểm tra remote hoặc gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
E6 – Lỗi dây truyền tín hiệu dàn nóng-lạnhGọi thợ điện lạnh kiểm tra dây tín hiệu và board mạch.
E9 – Lỗi motor louver, hướng gióGọi thợ điện lạnh kiểm tra, sửa motor điều hướng gió.
E10 – Cảm biến bức xạ lỗiGọi thợ điện lạnh kiểm tra cảm biến bức xạ.
E11 – Độ ẩm phòng bất thườngGọi thợ điện lạnh kiểm tra cảm biến độ ẩm hoặc board điều khiển.
E13 – Lỗi dòng, điện áp, contactor, chất nềnGọi thợ điện lạnh kiểm tra phần điện và máy nén.
E15 – Lỗi áp suất cao, tắc dàn trao đổi nhiệtGọi thợ điện lạnh kiểm tra block, dàn nóng/lạnh và gas.
E16 – Nguồn điện bất thường, lỗi bảng ngoàiGọi thợ điện lạnh kiểm tra điện áp và mạch dàn nóng.
E17 – Cảm biến nhiệt ngoài trời lỗiGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
E18 – Lỗi cảm biến ống ngoài trờiGọi thợ điện lạnh kiểm tra và thay thế cảm biến.
H11 – Mất kết nối dàn nóng-lạnhKiểm tra dây tín hiệu, reset lại thiết bị hoặc gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H12 – Công suất không đồng bộ giữa các dànKiểm tra mã model, điều chỉnh thiết bị hoặc gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H14 – Lỗi cảm biến nhiệt độ phòngGọi thợ điện lạnh kiểm tra, thay thế cảm biến.
H15 – Lỗi cảm biến nhiệt máy nénKiểm tra cảm biến, gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H16 – Dòng máy nén quá thấpGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H19 – Lỗi quạt dàn lạnhGọi thợ điện lạnh kiểm tra motor quạt và nguồn cấp.
H23 – Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh lỗiGọi thợ điện lạnh kiểm tra và thay cảm biến.
H24 – Lỗi cảm biến dàn số 2Gọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H25 – Lỗi hệ thống Nanoe-GGọi thợ điện lạnh kiểm tra hệ thống e-ion khử khuẩn.
H26 – Lỗi hệ thống Nanoe-XCần thợ chuyên xử lý hệ thống khử mùi.
H27 – Cảm biến nhiệt độ ngoài trời lỗiGọi thợ để kiểm tra và thay thế cảm biến.
H28 – Lỗi cảm biến dàn nóngGọi thợ kiểm tra cảm biến dàn nóng.
H30 – Lỗi cảm biến đầu đẩy máy nénGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H33 – Lỗi kết nối giữa các dànGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H34 – Lỗi cảm biến nhiệt dàn nóngGọi thợ điện lạnh kiểm tra board và cảm biến.
H35 – Lỗi đường thoát nướcGọi thợ điện lạnh kiểm tra ống thoát, bơm thoát nước
H36 – Cảm biến đường gas lỗiGọi thợ điện lạnh kiểm tra hệ thống gas.
H37 – Cảm biến đường lỏng bất thườngGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H38 – Dàn nóng và lạnh không đồng bộGọi thợ điện lạnh kiểm tra model và cấu hình.
H58 – Lỗi mạch PatrolGọi thợ điện lạnh kiểm tra mạch xử lý hoặc thay mới.
H59 – Lỗi cảm biến EconaviGọi thợ điện lạnh kiểm tra và xử lý cảm biến thông minh.
H70 – Lỗi cảm biến ánh sángGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H97 – Lỗi quạt dàn nóngGọi thợ điện lạnh kiểm tra motor quạt ngoài trời.
H98 – Nhiệt độ dàn lạnh tăng bất thườngGọi thợ điện lạnh kiểm tra.
H99 – Dàn lạnh bị đóng băngGọi thợ điện lạnh kiểm tra.

Hướng dẫn cách kiểm tra mã lỗi điều hòa Panasonic nội địa Nhật bằng remote

Việc kiểm tra mã lỗi bằng remote giúp người dùng xác định nhanh nguyên nhân máy không hoạt động đúng. Các dòng điều hòa Panasonic nội địa Nhật thường tích hợp tính năng hiển thị mã lỗi trực tiếp thông qua điều khiển từ xa. Dưới đây là các bước thao tác cụ thể:

Hướng dẫn cách kiểm tra mã lỗi điều hòa Panasonic nội địa Nhật bằng remote

Bước 1: Nhấn giữ nút “Check”

Trên điều khiển, nhấn giữ nút “Check” trong khoảng 5 giây đến khi màn hình hiển thị hai dấu gạch ngang “– –”. Đây là tín hiệu cho thấy remote đã vào chế độ truy vấn lỗi. Mặc khác, nếu ký hiệu chưa xuất hiện, cần giữ thêm vài giây hoặc thử lại thao tác để kích hoạt chế độ.

Bước 2: Quét mã lỗi bằng nút “Timer”

Tiếp theo, hướng remote về dàn lạnh và nhấn nút “Timer” từng lần một. Mỗi lần nhấn, màn hình remote sẽ thay đổi mã, đồng thời đèn báo “Power” trên máy sẽ chớp nhẹ để xác nhận tín hiệu điều khiển. Chính vì, quá trình này giúp dò tìm mã lỗi đang được lưu trong bo mạch.

Bước 3: Nhận diện mã lỗi trên màn hình

Khi máy lạnh nhận đúng mã lỗi đang xảy ra, đèn “Power” sẽ sáng đứng kèm theo tiếng bíp phát ra liên tục khoảng 4 giây. Mã lỗi hiển thị trên màn hình remote tại thời điểm đó là mã đang được lưu trong máy. Như vậy, anh/chị phải ghi lại mã để tra cứu nguyên nhân chính xác trong bảng mã lỗi.

Nhận diện mã lỗi trên màn hình

Bước 4: Thoát chế độ truy vấn lỗi

Sau khi đã kiểm tra xong, có thể thoát khỏi chế độ truy vấn lỗi bằng cách nhấn và giữ lại nút “Check” khoảng 5 giây. Ngoài ra, nếu không thao tác thêm, chế độ này sẽ tự động thoát sau khoảng 20 giây. Khi thoát thành công, màn hình remote sẽ trở về trạng thái hiển thị ban đầu.

Bước 5: Xóa tạm lỗi và kiểm tra lại

Để tạm thời xóa lỗi, anh/chị có thể rút điện nguồn hoặc nhấn nút “Ac Reset” nếu remote có hỗ trợ. Việc này giúp hệ thống khởi động lại và kiểm tra xem lỗi có còn tồn tại sau khi làm sạch bộ nhớ tạm. Nếu lỗi tiếp tục xuất hiện, cần kiểm tra sâu hơn ở từng linh kiện liên quan đến mã đó.

Tóm lại, tra cứu mã lỗi điều hòa Panasonic nội địa Nhật là cách đơn giản để xác định khu vực đang gặp sự cố. Một số lỗi có thể xử lý tại chỗ, nhưng cũng có trường hợp cần kiểm tra sâu hơn. Nếu anh/chị cần thợ điện lạnh hỗ trợ kiểm tra tại nhà, có thể liên hệ Điện lạnh Gia Tuấn qua tổng đài 0901356650 (miễn phí) để đặt lịch nhanh và thuận tiện.

Nhiệt tình – Làm từ những việc nhỏ nhất – Chất lượng – Uy tín
Gọn gàng – Sạch sẽ – Giá cả hợp lý – Bảo hành chu đáo
Luôn là phương châm hoạt động của Công ty Điện lạnh Gia Tuấn.
Điện lạnh Gia Tuấn – Viethomecare
Chăm sóc ngôi nhà yêu thương
1 lần gọi cho tất cả các dịch vụ gia đình.
Điện lạnh Gia Tuấn – TỰ HÀO NGƯỜI Điện lạnh Gia Tuấn NAM
100% thợ là nhân viên công ty, không phải trung gian.
Hotline: 0903 532 938 Tư vấn 24/7

thiết bị điện nước

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Cách sửa máy lạnh electrolux báo lỗi e1 DỄ LÀM tại nhà

Khi máy lạnh Electrolux báo lỗi E1, nhiều người dùng cảm thấy hoang mang vì...

Cách sửa lỗi u0 điều hòa đaikin đơn giản nhưng hiệu quả tại nhà

Máy lạnh báo lỗi U0 thường có ở máy lạnh Inverter của nhiều hãng khác...

Máy lạnh bị chớp đèn xanh: Nguyên nhân và cách khắc phục

Máy lạnh bị chớp đèn xanh là tình trạng thường gặp trong quá trình sử...

Cách sửa máy lạnh aqua báo lỗi f1 đơn giản tại nhà

Máy lạnh aqua báo lỗi F1 thường xuất hiện khi thiết bị gặp sự cố...