Tổng hợp mã lỗi máy lạnh thường gặp hiện nay

Máy lạnh trong quá trình sử dụng có thể hiển thị các mã lỗi máy lạnh để thông báo sự cố. Hiểu rõ ý nghĩa từng mã giúp xác định đúng nguyên nhân và xử lý kịp thời. Trong bài viết này, Điện lạnh Gia Tuấn sẽ tổng hợp các mã lỗi máy lạnh thường gặp ở nhiều dòng máy hiện nay để anh/chị tham khảo.

Bảng mã lỗi máy lạnh

Bảng mã lỗi các hãng máy lạnh hiện nay

Mỗi hãng máy lạnh đều có hệ thống mã lỗi riêng để chẩn đoán sự cố và sửa máy lạnh kịp thời. Các mã này thường hiển thị khi máy gặp vấn đề hư hỏng ở máy lạnh. Dưới đây là bảng tổng hợp mã lỗi của các thương hiệu phổ biến hiện nay.

Bảng mã lỗi các hãng máy lạnh hiện nay

Bảng mã lỗi máy lạnh Panasonic

Mã lỗi trên máy lạnh Panasonic thường bao gồm ký hiệu bắt đầu bằng chữ “H” hoặc “F” kết hợp số. Các lỗi xuất hiện khi thiết bị gặp sự cố giữa dàn lạnh và dàn nóng. Một số model hiển thị mã lỗi thông qua đèn nhấp nháy, cần đếm số lần chớp để đối chiếu theo bảng tra mã.

Mã lỗiLỗi
CH01Báo lỗi mạch, hở tiếp điểm
CH02Cảm biến nhiệt độ đường ống nén ngoài dàn nóng bị lỗi
CH03Lỗi kết nối dây tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng
CH04Lỗi bơm xả nước hoặc công tắc phao nước
CH05Lỗi kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh
CH06Lỗi cảm biến nhiệt độ ống ra của dàn lạnh
CH07Lỗi không đồng nhất chế độ vận hành giữa dàn nóng và dàn lạnh
CH09Lỗi bo mạch dàn nóng và dàn lạnh
CH10Quạt dàn lạnh không chạy hoặc chạy yếu
CH22Nguồn điện vào quá cao
CH23Nguồn điện vào quá thấp
CH26Máy nén inverter không chạy, lỗi bo mạch
CH27Mạch quá tải, bo mạch bị hỏng
CH29Tín hiệu điều khiển đến máy nén bị lệch pha
CH32Nhiệt độ máy nén quá cao
CH33Nhiệt độ ống nén môi chất quá cao
CH41Lỗi cảm biến nhiệt độ máy nén
CH44Cảm biến nhiệt độ phòng bị lỗi
CH45Cảm biến nhiệt độ ngoài dàn nóng bị lỗi
CH46Cảm biến đường ống môi chất về bị lỗi
CH47Cảm biến ống đẩy của máy nén bị lỗi
CH53Mất kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh
CH60Lỗi IC cắm trên mạch dàn nóng
CH61Dàn nóng không giải nhiệt được
CH62IC nguồn quá nóng
CH65IC nguồn bị hỏng

Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin

Daikin Inverter sử dụng hệ thống mã lỗi chi tiết, liên quan đến bộ phận dàn nóng và dàn lạnh. Mã lỗi thường có dạng CH hoặc U kết hợp số. Một số lỗi chỉ xảy ra khi máy vận hành trong thời gian dài hoặc sử dụng ở môi trường có độ ẩm và bụi cao.

Mã lỗiLỗi
A0Lỗi thiết bị bảo vệ ngoại vi
A1Lỗi bo mạch dàn lạnh
A3Lỗi hệ thống nước xả
A6Lỗi motor quạt dàn lạnh
A7Lỗi motor cánh đảo gió
A9Lỗi van tiết lưu điện tử
AFLỗi thoát nước xả dàn lạnh
C4Lỗi cảm biến nhiệt gas lỏng
C5Lỗi cảm biến nhiệt gas hơi
C9Lỗi cảm biến nhiệt gió hồi
CJLỗi cảm biến nhiệt trên remote
E1Lỗi bo mạch dàn nóng
E3Lỗi công tắc cao áp
E4Lỗi cảm biến hạ áp
E5Lỗi động cơ máy nén inverter
E6Lỗi máy nén thường quá dòng/kẹt
E7Lỗi motor quạt dàn nóng
F3Lỗi nhiệt độ ống đẩy bất thường
H7Lỗi tín hiệu motor quạt nóng
H9Lỗi cảm biến nhiệt gió ngoài
J2Lỗi cảm biến dòng
J3Lỗi cảm biến nhiệt ống gas đi
J5Lỗi cảm biến nhiệt ống gas về
J9Lỗi cảm biến quá lạnh
JALỗi cảm biến áp suất ống gas đi
JCLỗi cảm biến áp suất ống gas về
L4Lỗi tăng nhiệt cánh tản inverter
L5Lỗi máy nén biến tần bất thường
L8Lỗi dòng biến tần bất thường
L9Lỗi khởi động máy nén inverter
LCLỗi tín hiệu giữa bo remote & inverter
P4Lỗi cảm biến tăng nhiệt tản nhiệt
PJLỗi cài đặt công suất dàn nóng
U0Thiếu gas hoặc nghẹt ống gas
U1Lỗi ngược pha hoặc mất pha
U2Điện áp không đủ hoặc tụt áp
U3Lỗi chưa kiểm tra vận hành
U4Lỗi tín hiệu giữa dàn nóng và lạnh
U5Lỗi tín hiệu giữa dàn lạnh & remote
U7Lỗi tín hiệu giữa các dàn nóng
U8Lỗi tín hiệu giữa remote chính & phụ
U9Lỗi tín hiệu giữa dàn nóng – lạnh
UALỗi vượt quá số dàn lạnh / không tương thích

Bảng mã lỗi máy lạnh Funiki

Máy lạnh Funiki thường báo lỗi bằng ký hiệu đơn giản. Trên một số dòng máy, đèn hiển thị sẽ nhấp nháy theo chu kỳ để báo lỗi. Cần kết hợp giữa quan sát thực tế và mã để xác định hướng xử lý phù hợp.

Mã lỗiLỗi
E01Lỗi cảm biến không khí 10 Kohm. Máy lạnh không hoạt động, như mất nguồn.
E02Block không chạy, lỗi cảm biến bảo vệ nhiệt độ cao hoặc cảm biến dàn 10 Kohm, hoặc lỗi van áp suất thấp/cao, lệch pha.
E03Lỗi cảm biến chống đóng băng dàn lạnh hoặc cảm biến dàn ngoài trời 10 Kohm.
E04Mất gas, chỉ quạt dàn lạnh chạy.
E05Lỗi cảm biến không khí hoặc cảm biến dàn (chạy 45 phút, ngắt 10 phút).
E06Lỗi pha điện, bộ bảo vệ pha trục trặc, cảm biến dàn lỗi (chạy 45 phút, ngắt 10 phút).
E07Lỗi cảm biến dàn nóng.
E09Hết gas hoặc cảm biến dàn lạnh có trị số sai.
E1Lỗi cảm biến không khí, máy dừng hoàn toàn.
E2Lỗi cảm biến dàn hoặc dàn lạnh.
E5Cảm biến dàn không đúng hoặc thiếu gas.
E6Lỗi cảm biến không khí hoặc cảm biến dàn lạnh (chạy 45 phút, ngắt 10 phút).
E7Lỗi cảm biến dàn, dây và giắc cắm (chạy 45 phút, ngắt 10 phút).
E9Thiếu/hết gas, điện áp thấp <185V, cảm biến dàn sai trị số.
FCNút Reset bị kẹt hoặc đang ở chế độ Auto, không dùng điều khiển từ xa.
FF4Lỗi cảm biến bảo vệ nhiệt độ cao, máy ngưng hoạt động.
FF7Lỗi cảm biến không khí, điện trở cảm biến 5 kOhm.
FF8Lỗi cảm biến dàn, điện trở cảm biến 5 kOhm.
F4Lỗi cảm biến bảo vệ nhiệt độ cao, máy ngưng hoạt động.
ECBlock quá nóng, hết gas hoặc hư bo mạch (máy lạnh Funiki đời mới).
E3Lỗi cảm biến bảo vệ chống đông băng của dàn lạnh.
E4Lỗi quạt hoặc bo mạch.

Bảng mã lỗi máy lạnh Samsung

Hệ thống báo lỗi trên máy lạnh Samsung sử dụng đèn tín hiệu hoặc mã số trên remote. Ở một số model có màn hình hiển thị, mã lỗi xuất hiện trực tiếp và giúp người dùng dễ xác định khu vực có vấn đề.

Mã lỗiLỗi
CH01Báo lỗi mạch, hở tiếp điểm
CH02Cảm biến nhiệt độ kẹp ở đường ống nén máy lạnh ngoài dàn nóng bị lỗi
CH03Lỗi dây tín hiệu kết nối từ dàn lạnh đến dàn nóng, kết nối sai
CH04Lỗi bơm xả nước hoặc công tắc phao
CH05Lỗi kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh
CH06Lỗi cảm biến nhiệt độ ống ra cục trong
CH07Lỗi chế độ vận hành không đồng nhất
CH09Lỗi bo mạch dàn nóng và dàn lạnh
CH10Quạt dàn lạnh không chạy hoặc chạy yếu
CH22Điện áp, nguồn điện vào quá cao
CH23Điện áp, nguồn điện vào quá thấp
CH26Block (máy nén) inverter không chạy, lỗi bo
CH27Mạch quá tải, bo mạch bị hỏng
CH29Sung khiển từ bo ra máy nén bị lệch pha
CH32Nhiệt độ máy nén cao
CH33Nhiệt độ ống nén môi chất quá cao
CH41Cảm biến nhiệt độ máy nén bị lỗi
CH44Cảm biến nhiệt độ phòng bị lỗi
CH45Cảm biến nhiệt độ ngoài dàn nóng bị lỗi
CH46Cảm biến đường ống môi chất về bị lỗi
CH47Hư cảm biến ống đẩy của máy nén
CH53Mất liên lạc giữa dàn nóng và dàn lạnh
CH60Lỗi IC cắm trên mạch dàn nóng
CH61Lỗi dàn nóng không giải nhiệt được
CH62Nhiệt độ cao IC nguồn quá nóng
CH65IC nguồn hư
E1Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng
E2Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh
E3Lỗi quạt dàn lạnh hoặc tín hiệu quạt
E6Lỗi bo mạch điều khiển
Er – E1Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng
Er – E5Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh
Er – E6Lỗi cảm biến nhiệt độ
E3 – 01Lỗi quạt dàn lạnh hoặc tín hiệu
Er – 01Lỗi tín hiệu dàn nóng và dàn lạnh
Er – 06Lỗi bo mạch điều khiển
Er – 10Lỗi máy nén, board điều khiển
Er – 11Máy lạnh tăng dòng bất thường
Er – 12Lỗi gia tăng nhiệt độ
Er – 14Lỗi main board biến tần
Er – 15Lỗi hệ thống giải nhiệt dàn nóng
Er – 17Lỗi board inverter dàn nóng
Er – 31Lỗi cảm biến nhiệt độ ngoài trời
Er – 32Lỗi cảm biến nhiệt độ gió xả
Er – 36Lỗi cảm biến tản nhiệt của main board
Er – 38Lỗi điện áp cảm biến
E1 01Dàn lạnh không có tín hiệu
E1 02Dàn nóng không có tín hiệu
E1 21Lỗi sensor phòng
E1 22/23/28Lỗi sensor gas dàn lạnh
E1 30Lỗi cảm biến thiếu gas
E1 54Lỗi quạt dàn lạnh hoặc tín hiệu
E1 61Lỗi đồng bộ dàn nóng và dàn lạnh
E1 62Lỗi bo mạch chủ
E1 85Lỗi đường cáp động lực hoặc tín hiệu
E2 01Dàn lạnh không phù hợp
E2 02Dàn nóng không có tín hiệu
E2 21Lỗi sensor gió dàn nóng
E2 37/46Lỗi cảm biến gas dàn nóng
E2 51/60/61Lỗi sensor block
E3 20Lỗi cảm biến nhiệt block
E4 01Dàn lạnh trao đổi nhiệt ngừng máy nén
E4 04Dàn nóng quá tải
E4 16Nhiệt độ ngoài trời cao
E4 19/22Lỗi EEV dàn nóng
E4 40Nhiệt độ sưởi ngoài trời cao
E4 41Nhiệt độ làm mát trong nhà thấp
E4 60Sai kết nối cáp điện
E4 61Lỗi khởi động máy nén inverter
E4 62/63Quá dòng hoặc quá nhiệt máy nén
E4 64/65Quá tải bảo vệ dầu khí
E4 66Lỗi điện áp DC link
E4 67Máy nén quay lỗi
E4 68Lỗi cảm biến dòng điện
E4 69Lỗi cảm biến điện áp DC link
E4 70Quá tải trao đổi nhiệt
E4 71Lỗi bo mạch chủ
E4 72Lỗi phát hiện zero-qua dòng AC
E5 54Lỗi môi chất lạnh

Bảng mã lỗi máy lạnh LG

Mã lỗi máy lạnh LG thường hiển thị dưới dạng ký hiệu CH hoặc mã số, phản ánh tình trạng lỗi máy lạnh gặp trục trặc. Những lỗi này xuất hiện sau một thời gian vận hành liên tục hoặc khi thiết bị không được vệ sinh định kỳ.

Mã lỗiLỗi
CH01Lỗi cảm biến nhiệt độ cục trong nhà
CH02Lỗi cảm biến đường ống cục trong nhà
CH03Lỗi kết nối dây tín hiệu của máy âm trần
CH04Lỗi bơm nước + phao máy âm trần
CH05Lỗi truyền tín hiệu cục trong – cục ngoài
CH06Lỗi cảm biến ống đầu ra cục trong nhà
CH09Lỗi LC cục trong
CH10Lỗi quạt cục trong nhà
CH12Lỗi cảm biến đường ống giữa dàn cục trong nhà
CH21Lỗi quá tải (hỏng máy nén hoặc mạch nguồn DC)
CH22Lỗi quá dòng / Điện áp vào quá cao
CH23Lỗi điện áp DC thấp hơn giá trị định mức
CH26Lỗi máy nén hoặc mạch nguồn máy nén
CH27Lỗi quá dòng của mạch chuyển đổi DC-AC
CH29Lỗi máy nén biến tần bị quá dòng
CH32Nhiệt độ ống đẩy máy nén biến tần cao
CH34Cảm biến áp suất cao
CH35Cảm biến áp suất thấp
CH36Lỗi rò rỉ gas
CH37Máy nén hoạt động quá tải
CH38Lỗi rò rỉ gas
CH40Lỗi cảm biến bộ biến tần
CH41Lỗi cảm biến ống xả máy nén biến tần
CH42Lỗi cảm biến áp suất thấp
CH43Lỗi cảm biến áp suất cao
CH44Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng
CH45Lỗi cảm biến ống giữa dàn nóng
CH46Lỗi nhiệt độ ống hút máy nén biến tần
CH51Lỗi kết nối sai công suất cục trong – cục ngoài
CH53Lỗi truyền tín hiệu cục trong – cục ngoài
CH61Nhiệt độ đường ống dàn nóng cao
CH62Nhiệt độ IC vi mạch inverter cao
CH67Lỗi quạt dàn nóng (kẹt)
CH72Lỗi van đảo chiều

Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba

Máy lạnh Toshiba sử dụng hệ thống mã lỗi để phát hiện và thông báo các lỗi. Một số model cao cấp có khả năng tự hiển thị lỗi bằng ký hiệu trên màn hình LED. Ở các dòng không có màn hình, đèn báo sẽ chớp theo số lần nhất định và cần đối chiếu theo bảng mã tương ứng.

Mã lỗiLỗi
04Tín hiệu tiếp nối không trở về từ dàn nóng, lỗi liên kết từ dàn nóng đến dàn lạnh
05Tín hiệu hoạt động không đi vào dàn nóng
07Tín hiệu hoạt động lỗi giữa chừng
08Van bốn chiều bị ngược, thay đổi nhiệt độ nghịch chiều
09Không thay đổi nhiệt độ ở dàn lạnh, máy nén không hoạt động
11Lỗi quạt dàn lạnh
12Các lỗi bất thường khác của board dàn lạnh
13Thiếu Gas
14Quá dòng mạch Inverter
16Bất thường hoặc bị ngắt mạch phát hiện vị trí ở cuộn dây máy nén
17Lỗi mạch phát hiện dòng điện
18Lỗi cảm biến nhiệt độ cục nóng, lỗi cảm biến TE, mạch mở hoặc ngắt mạch
19Lỗi cảm biến xả của dàn nóng, lỗi cảm biến TL hoặc TD, mạch mở hoặc ngắt mạch
20Áp suất thấp
21Áp suất cao
25Lỗi mô tơ quạt thông gió
97Lỗi thông tin tín hiệu
98Trùng lặp địa chỉ
99Không có thông tin từ dàn lạnh
0BLỗi mực nước ở dàn lạnh
0CLỗi cảm biến nhiệt độ phòng, lỗi cảm biến TA, mạch mở hoặc ngắt mạch
0DLỗi cảm biến trao đổi nhiệt, lỗi cảm biến TC, mạch mở hoặc ngắt mạch
0ELỗi cảm biến Gas
0FLỗi cảm biến làm mát trao đổi nhiệt phụ
1ALỗi hệ thống dẫn động quạt của cục nóng
1BLỗi cảm biến nhiệt độ cục nóng
1CLỗi truyền động bộ nén cục nóng
1DSau khi khởi động bộ nén, lỗi báo thiết bị bảo vệ quá dòng hoạt động
1ELỗi nhiệt độ xã, nhiệt độ xả máy nén khí cao
1FBộ nén bị hỏng
B5Rò rỉ chất làm lạnh ở mức độ thấp
B6Rò rỉ chất làm lạnh ở mức độ cao
B7Lỗi 1 bộ phận trong nhóm thiết bị thụ động
EFLỗi quạt gầm phía trước
TENLỗi nguồn điện quá áp
0011Lỗi mô tơ quạt
0012Lỗi PC board
0013Lỗi nhiệt độ TC
0021Lỗi hoạt động IOL
0104Lỗi cáp trong, lỗi liên kết từ dàn lạnh đến dàn nóng
0105Lỗi cáp trong, lỗi liên kết tín hiệu từ dàn lạnh đến dàn nóng
0111Lỗi mô

Bảng mã lỗi máy lạnh Gree

Mã lỗi trên máy lạnh Gree thường phản ánh lỗi liên quan đến các bộ phận. Hệ thống sẽ hiển thị mã trực tiếp nếu thiết bị có màn hình LED hoặc thông qua đèn báo lỗi. Một số lỗi xuất hiện định kỳ sau nhiều giờ vận hành liên tục hoặc do điều kiện môi trường không thuận lợi.

Mã lỗiLỗi
EELỗi board dàn lạnh
E2Lỗi bảo vệ chống đóng băng
H4Hệ thống quá tải
H3Lỗi quá tải máy nén
H6Bo không nhận được tín hiệu từ mô tơ dàn lạnh
H7Mất đồng bộ
F1Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường dàn lạnh
F2Lỗi cảm biến nhiệt độ của đường ống dàn lạnh
F3Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường dàn nóng
F4Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng
F5Lỗi cảm biến nhiệt độ đường đi của dàn nóng
U1Lệch pha máy nén
U5Dòng điện trong hệ thống không ổn định
U7Van 4 ngã hoạt động bất thường
UALỗi cài đặt, dàn nóng, dàn lạnh bất thường
UHBo không nhận được tín hiệu từ mô tơ DC dàn nóng
UFLỗi đường truyền tín hiệu
UULỗi dòng điện DC quá cao
P7Lỗi cảm biến nhiệt độ của tấm tản nhiệt
P8Lỗi tấm tản nhiệt main board dàn nóng quá nóng
PHNguồn điện DC quá cao
PLNguồn DC quá thấp
E4Lỗi bảo vệ cảm biến nhiệt độ cao của đường đi máy nén
E5Bảo vệ quá dòng
E6Lỗi tín hiệu
LCLỗi không khởi động được
FO(Không rõ mã, nhưng liên quan lỗi cảm biến hoặc bo mạch)
F1, F2Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường dàn lạnh
E8Hệ thống ngừng hoạt động do trao đổi nhiệt và quạt
C5Máy không chạy điều khiển, lỗi Jumper hoặc bo mạch
H6Quạt dàn nóng, lạnh, máy nén không hoạt động
H3Máy không hoạt động do gas hoặc máy nén
U8Hỏng tụ quạt dàn lạnh hoặc bo mạch
F0Máy không hoạt động

Bảng mã lỗi máy lạnh Midea

Midea tích hợp hệ thống báo lỗi thông qua mã số và ký hiệu chữ. Lỗi thường gặp như: Ngắt tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh. Các dòng máy đời mới sẽ hiển thị mã lỗi trên mặt hiển thị LED, còn dòng cơ thì chỉ báo lỗi bằng đèn chớp.

Mã lỗiLỗi
E0Lỗi dây tín hiệu chạm dây khác
E1Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng / Lỗi tín hiệu kết nối từ bo mạch / Dây tín hiệu chạm dây khác
E2Lỗi tín hiệu kết nối từ bo mạch / Lỗi cảm biến không khí
E3Lỗi cấp nguồn cho dàn lạnh / Lỗi cảm biến dàn trong nhà / Lỗi cảm biến không khí
E4Lỗi điện áp hoặc nguồn điện có sự cố / Lỗi cảm biến dàn ngoài trời
E5Lỗi cảm biến dàn lạnh / Lỗi công tắc kiểm soát mức nước
E6Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh bị chập điện / Lỗi chipset, bo mạch
E7Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh bị chập điện (máy 2 chiều) / Lỗi chipset, bo mạch
ECLỗi liên quan đến áp suất gas, đường ống (hở gas, thiếu gas, nghẹt gas)
EBLỗi tốc độ motor máy trong
F1Lỗi LED hiển thị, dây kết nối
F2Lỗi LED hiển thị, dây kết nối
F3Lỗi kết nối dây máy trong
F4Lỗi pha, áp suất, bo mạch
FCLỗi gas, nghẹt gas
P4Lỗi cảm biến dàn ngoài trời
P5Lỗi pha, lỗi áp suất, lỗi bo mạch

Bảng mã lỗi máy lạnh Mitsubishi

Dòng máy Mitsubishi Heavy Inverter có bảng mã lỗi hiển thị chi tiết dưới dạng ký hiệu E hoặc F kết hợp số. Khi mã lỗi xuất hiện, máy thường sẽ ngừng vận hành và đèn tín hiệu sẽ phát ra chuỗi nhấp nháy tương ứng.

Mã lỗiLỗi
Chớp 1 lần – TIME ONLỗi sensor cặp dàn lạnh
Chớp 2 lần – TIME ONLỗi sensor nhiệt độ phòng
Chớp 5 lần – TIME ONLỗi bộ lọc điện áp
Chớp 6 lần – TIME ONLỗi motor quạt dàn lạnh
Chớp 7 lần – TIME ONKiểm soát bảo vệ hệ thống gas
Chớp liên tục – TIME chớp 1 lầnLỗi sensor gió vào dàn nóng
Chớp liên tục – TIME chớp 2 lầnLỗi sensor cặp dàn nóng
Chớp liên tục – TIME chớp 4 lầnLỗi sensor đường nén
RUN ON – TIME chớp 1 lầnBảo vệ ngắt dòng
RUN ON – TIME chớp 2 lầnSự cố ngoài dàn nóng
RUN ON – TIME chớp 3 lầnBảo vệ an toàn dòng
RUN ON – TIME chớp 4 lầnLỗi power transistor
RUN ON – TIME chớp 5 lầnQuá nhiệt máy nén
RUN ON – TIME chớp 6 lầnLỗi truyền tín hiệu
RUN ON – TIME chớp 7 lầnLỗi motor quạt dàn nóng
Chớp 2 lần – TIME chớp 2 lầnKẹt cơ
E1Lỗi kết nối thông tin mạch điều khiển
E5Lỗi kết nối trong quá trình vận hành
E6Cảm biến dàn trao đổi nhiệt bất thường (Dàn lạnh)
E7Cảm biến nhiệt độ gió hồi bất thường
E8Quá tải trong vận hành chế độ sưởi
E9Lỗi xả nước
E10Số lượng dàn lạnh kết nối vượt quá mức cho phép
E11Lỗi cài đặt địa chỉ dàn lạnh
E14Lỗi kết nối giữa dàn lạnh chính và phụ
E16Quạt dàn lạnh bất thường
E18Lỗi cài đặt địa chỉ dàn lạnh chính và phụ
E19Lỗi kiểm tra hoạt động hoặc motor xả nước
E20Tốc độ quay motor quạt dàn lạnh bất thường
E21Hỏng công tắc cửa mặt nạ (Chỉ FDT)
E28Cảm biến nhiệt độ điều khiển bất thường
E35Bảo vệ quá tải chiều lạnh hoặc quá tải (tuỳ model)
E36Lỗi cảm biến nhiệt độ đường nén
E37Cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt bất thường
E38Cảm biến nhiệt độ gió vào dàn nóng bất thường
E39Nhiệt điện trở đường nén bất thường
E40Van dịch vụ đóng hoặc lỗi áp suất cao
E41Transistor nguồn quá nhiệt
E42Ngắt quá dòng
E45Lỗi kết nối giữa bo inverter và bo khiển dàn nóng
E47Lỗi bộ lọc điện áp hoặc bo inverter A/F bất thường
E48Motor quạt dàn nóng bất thường
E49Lỗi áp suất thấp hoặc cảm biến áp suất thấp bất thường
E51Transistor nguồn hoặc inverter/motor quạt bất thường
E53Cảm biến nhiệt độ ống về bất thường
E54Cảm biến áp suất thấp bất thường
E55Nhiệt độ sưởi máy nén bất thường
E57Không đủ gas hoặc van dịch vụ đóng
E58Ngừng do bảo vệ dòng điện
E59Lỗi khởi động máy nén
E60Kẹt cơ máy nén bất thường

Bảng mã lỗi máy lạnh Nagakawa

Máy lạnh Nagakawa hiển thị lỗi bằng tổ hợp mã chữ và số, giúp xác định các sự cố bị ảnh hưởng. Một số mã lỗi còn xuất hiện sau khi thiết bị vận hành ở điều kiện tải cao trong thời gian dài.

Mã lỗiLỗi
E1Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng
E2Lỗi cảm biến dàn cục trong
E3Lỗi cảm biến dàn cục ngoài
E4Bảo vệ quá tải cục ngoài
E6Lỗi dàn lạnh không hoạt động
ELLỗi cảm biến mực nước
D3Cảnh báo nước ngưng
EDLỗi EEPROM bo mạch
Bảng mã lỗi máy lạnh hiện nay

Trên đây là danh sách các mã lỗi máy lạnh thường gặp giúp anh/chị dễ dàng nhận diện tình trạng thiết bị. Nếu cần hỗ trợ kiểm tra và xử lý lỗi chính xác, anh/chị có thể liên hệ Điện lạnh Gia Tuấn qua tổng đài 0901356650 miễn phí để được hỗ trợ tận nơi, minh bạch chi phí, xử lý nhanh gọn.

Nhiệt tình – Làm từ những việc nhỏ nhất – Chất lượng – Uy tín
Gọn gàng – Sạch sẽ – Giá cả hợp lý – Bảo hành chu đáo
Luôn là phương châm hoạt động của Công ty Điện lạnh Gia Tuấn.
Điện lạnh Gia Tuấn – Viethomecare
Chăm sóc ngôi nhà yêu thương
1 lần gọi cho tất cả các dịch vụ gia đình.
Điện lạnh Gia Tuấn – TỰ HÀO NGƯỜI Điện lạnh Gia Tuấn NAM
100% thợ là nhân viên công ty, không phải trung gian.
Hotline: 0903 532 938 Tư vấn 24/7

thiết bị điện nước

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Cách sửa máy lạnh electrolux báo lỗi e1 DỄ LÀM tại nhà

Khi máy lạnh Electrolux báo lỗi E1, nhiều người dùng cảm thấy hoang mang vì...

Cách sửa lỗi u0 điều hòa đaikin đơn giản nhưng hiệu quả tại nhà

Máy lạnh báo lỗi U0 thường có ở máy lạnh Inverter của nhiều hãng khác...

Máy lạnh bị chớp đèn xanh: Nguyên nhân và cách khắc phục

Máy lạnh bị chớp đèn xanh là tình trạng thường gặp trong quá trình sử...

Cách sửa máy lạnh aqua báo lỗi f1 đơn giản tại nhà

Máy lạnh aqua báo lỗi F1 thường xuất hiện khi thiết bị gặp sự cố...