Tổng hợp mã lỗi máy lạnh thường gặp hiện nay

 

Máy lạnh trong quá trình vận hành có thể hiển thị các mã cảnh báo sự cố trên màn hình LED hoặc thông qua nhịp chớp đèn tín hiệu. Việc nắm rõ ý nghĩa từng ký hiệu sẽ giúp người dùng chủ động nhận biết chính xác nguyên nhân hỏng hóc và có phương án khắc phục kịp thời. Trong bài viết này, **Điện lạnh Gia Tuấn** tổng hợp chi tiết **mã lỗi máy lạnh** của các thương hiệu phổ biến nhất hiện nay để anh/chị tiện tra cứu.

ma loi may lanh 1

Bảng mã lỗi các hãng máy lạnh hiện nay

Mỗi nhà sản xuất đều thiết lập chuẩn mã báo lỗi riêng để hỗ trợ kỹ thuật viên chẩn đoán và **sửa máy lạnh** chính xác. Khi máy báo lỗi, hệ thống sẽ tạm dừng vận hành để bảo vệ máy nén và các bo mạch quan trọng.

ma loi may lanh 2

Bảng mã lỗi máy lạnh Panasonic

Máy lạnh Panasonic phân loại lỗi theo ký hiệu bắt đầu bằng chữ “H” (lỗi điều khiển, cảm biến) hoặc chữ “F” (lỗi máy nén, hệ thống gas). Ở các dòng điều khiển không có màn hình hiển thị, người dùng có thể đếm số lần chớp đèn TIMER trên dàn lạnh để truy xuất mã sự cố.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
H11Mất tín hiệu kết nối giao tiếp giữa dàn nóng và dàn lạnh
H14Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí phòng (dàn lạnh)
H15Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén (dàn nóng)
H16Dòng điện máy nén quá thấp (biến tần Inverter lỗi/thiếu gas)
H19Lỗi động cơ quạt dàn lạnh (kẹt cơ hoặc hỏng bo mạch)
H23Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh
H27Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí ngoài trời
H28Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng
H97Lỗi động cơ quạt dàn nóng (quạt không chạy, bó cơ)
F11Lỗi chuyển đổi chế độ sưởi/lạnh (van 4 cửa bất thường)
F90Lỗi mạch PFC dàn nóng, điện áp cao áp không ổn định
F91Lỗi chu trình làm lạnh (rò rỉ môi chất lạnh, nghẹt cáp)
F93Lỗi tốc độ quay máy nén Inverter (kẹt cơ block)
F95Bảo vệ quá nhiệt dàn nóng (giải nhiệt kém)
F99Lỗi xung điện áp DC máy nén, hỏng bo biến tần dàn nóng

Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin

Hệ thống chẩn đoán lỗi của Daikin Inverter rất chi tiết, phân chia rõ ràng thành nhóm chữ cái: **A** (lỗi dàn lạnh), **E/F/J/L** (lỗi dàn nóng, máy nén, cảm biến) và **U** (lỗi nguồn điện, đường truyền tín hiệu).

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
A0Lỗi thiết bị bảo vệ ngoại vi kích hoạt
A1Lỗi bo mạch điều khiển dàn lạnh
A3Lỗi hệ thống nước xả (bơm xả/phao báo nước)
A6Lỗi mô tơ quạt dàn lạnh (quạt chạy yếu hoặc ngưng)
A7Lỗi mô tơ cánh đảo gió
A9Lỗi van tiết lưu điện tử dàn lạnh
AFLỗi mức nước xả vượt ngưỡng an toàn
C4Lỗi cảm biến nhiệt độ ống đường gas lỏng
C5Lỗi cảm biến nhiệt độ ống đường gas hơi
C9Lỗi cảm biến nhiệt độ gió hồi dàn lạnh
CJLỗi cảm biến nhiệt độ trên điều khiển từ xa (Remote)
E1Lỗi bo mạch chính dàn nóng
E3Công tắc áp suất cao (HPS) bị kích hoạt
E4Công tắc áp suất thấp (LPS) bị kích hoạt
E5Lỗi động cơ máy nén Inverter (quá tải/kẹt)
E6Lỗi máy nén thường (Non-Inverter) quá dòng/kẹt cơ
E7Lỗi mô tơ quạt dàn nóng
F3Nhiệt độ đường ống đẩy máy nén cao bất thường
H7Lỗi tín hiệu động cơ quạt dàn nóng
H9Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí ngoài trời
J2Lỗi cảm biến dòng điện máy nén
J3Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống gas đi
J5Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống gas về
J9Lỗi cảm biến nhiệt độ mạch quá lạnh
JALỗi cảm biến áp suất đường ống gas đi
JCLỗi cảm biến áp suất đường ống gas về
L4Lỗi tăng nhiệt độ cánh tản nhiệt bo Inverter
L5Quá dòng máy nén biến tần (lỗi bo/máy nén)
L8Lỗi dòng điện biến tần bất thường
L9Lỗi khởi động máy nén Inverter không thành công
LCLỗi truyền tín hiệu giữa bo điều khiển & bo Inverter
P4Lỗi cảm biến nhiệt độ cánh tản nhiệt dàn nóng
PJLỗi cài đặt công suất dàn nóng không phù hợp
U0Thiếu gas, hết gas hoặc nghẹt đường ống gas
U1Lỗi ngược pha hoặc mất pha điện cấp
U2Điện áp nguồn cấp không đủ hoặc bị tụt áp đột ngột
U3Lỗi chưa thực hiện quy trình chạy kiểm tra (Test Run)
U4Lỗi dây truyền tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh
U5Lỗi kết nối giữa dàn lạnh và điều khiển trung tâm
U7Lỗi truyền tín hiệu giữa các dàn nóng với nhau
U8Lỗi truyền thông giữa điều khiển chính và điều khiển phụ
U9Lỗi tín hiệu truyền thông toàn hệ thống
UALỗi vượt quá số lượng dàn lạnh cho phép hoặc không đồng bộ

Bảng mã lỗi máy lạnh Funiki

Mã lỗi Funiki được mã hóa bằng tổ hợp chữ **E/F/FC** ngắn gọn. Các sự cố thường xuất phát từ việc hư hỏng cảm biến nhiệt độ hoặc tình trạng điện áp nguồn không ổn định.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
E01Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng 10 Kohm (máy không hoạt động)
E02Máy nén không chạy, lỗi bảo vệ nhiệt độ cao/cảm biến dàn/lệch pha
E03Lỗi cảm biến chống đóng băng dàn lạnh hoặc cảm biến dàn ngoài trời
E04Thiếu gas, xì gas (chỉ có quạt dàn lạnh hoạt động)
E05Lỗi cảm biến phòng/cảm biến dàn (máy chạy 45 phút, ngắt 10 phút)
E06Lỗi pha điện, rơ-le bảo vệ pha trục trặc, lỗi cảm biến dàn
E07Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng
E09Hết gas hoặc cảm biến nhiệt độ dàn lạnh sai trị số
E1Hỏng cảm biến không khí, máy ngừng hoạt động hoàn toàn
E2Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh
E3Lỗi cảm biến bảo vệ chống đóng băng dàn lạnh
E4Lỗi động cơ quạt dàn lạnh hoặc hư bo mạch điều khiển
E5Cảm biến dàn lạnh đứt/ngắn mạch hoặc thiếu môi chất lạnh
E6Lỗi cảm biến phòng/dàn lạnh (chạy 45 phút, ngắt 10 phút)
E7Lỗi giắc cắm, đứt dây cảm biến dàn (chạy 45 phút, ngắt 10 phút)
E9Thiếu gas, điện áp sụt dưới 185V, hỏng cảm biến dàn
ECMáy nén quá nóng, hết gas hoàn toàn hoặc lỗi bo mạch (dòng mới)
FCPhím Reset bị kẹt hoặc đang kẹt ở chế độ Auto không nhận remote
FF4Cảm biến bảo vệ nhiệt độ cao bị hỏng, máy ngưng chạy
FF7Lỗi cảm biến không khí (điện trở cảm biến 5 kOhm)
FF8Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn (điện trở cảm biến 5 kOhm)
F4Lỗi cảm biến nhiệt độ bảo vệ quá nhiệt máy nén

Bảng mã lỗi máy lạnh Samsung

Máy lạnh Samsung sử dụng màn hình LED hiển thị trực tiếp các mã lỗi chữ-số hoặc cảnh báo qua chuỗi nháy đèn TIMER/POWER/GOOD’SLEEP trên dàn lạnh.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
E1 01Lỗi mất tín hiệu truyền thông từ dàn lạnh đến dàn nóng
E1 02Lỗi mất tín hiệu truyền thông từ dàn nóng về dàn lạnh
E1 21Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng dàn lạnh
E1 22 / E1 23Lỗi cảm biến nhiệt độ ống nạp/ống ra dàn lạnh
E1 30Lỗi cảm biến bảo vệ đóng băng do thiếu gas
E1 54Lỗi quạt dàn lạnh (kẹt cơ hoặc hư hỏng tín hiệu phản hồi)
E1 61Lỗi không đồng bộ chế độ vận hành giữa các dàn lạnh
E1 62Lỗi hư hỏng bo mạch chủ (Mainboard)
E1 85Lỗi đường cáp động lực hoặc tín hiệu kết nối sai lệch
E2 01Lỗi cài đặt công suất dàn lạnh không phù hợp hệ thống
E2 02Lỗi truyền tín hiệu đường ống dàn nóng
E2 21Lỗi cảm biến nhiệt độ gió ngoài trời (dàn nóng)
E2 37 / E2 46Lỗi cảm biến nhiệt độ ống ngưng tụ dàn nóng
E2 51 / E2 60Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén (Block)
E3 20Lỗi cảm biến nhiệt độ bảo vệ quá nhiệt máy nén
E4 01Bảo vệ quá nhiệt dàn lạnh, ngừng vận hành máy nén
E4 04Bảo vệ quá tải áp suất cao dàn nóng
E4 16Bảo vệ nhiệt độ môi trường ngoài trời quá cao
E4 19 / E4 22Lỗi van tiết lưu điện tử (EEV) dàn nóng
E4 61Lỗi khởi động máy nén Inverter thất bại
E4 62 / E4 63Lỗi quá dòng hoặc quá nhiệt dòng điện máy nén
E4 64Quá tải điện áp IPM bo mạch biến tần dàn nóng
E4 66Lỗi điện áp tụ điện DC Link bo dàn nóng
E4 68Lỗi cảm biến dòng điện máy nén Inverter
E4 69Lỗi cảm biến điện áp DC Link
E5 54Cảnh báo rò rỉ môi chất lạnh (thiếu/hết gas)

Bảng mã lỗi máy lạnh LG

Máy lạnh LG Inverter báo lỗi dưới dạng ký hiệu **CH** kèm theo 2 chữ số. Những lỗi này xảy ra chủ yếu khi máy chạy quá tải, nguồn điện không ổn định hoặc dàn nóng tích tụ nhiều bụi bẩn.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
CH01Lỗi hở/chập cảm biến nhiệt độ phòng (dàn lạnh)
CH02Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống vào dàn lạnh
CH03Lỗi dây tín hiệu kết nối ở máy lạnh âm trần
CH04Lỗi hệ thống bơm thoát nước xả và công tắc phao
CH05Lỗi mất tín hiệu kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh
CH06Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống ra dàn lạnh
CH09Lỗi bo mạch điều khiển dàn lạnh
CH10Lỗi quạt dàn lạnh không quay hoặc chạy yếu
CH12Lỗi cảm biến nhiệt độ ống giữa dàn lạnh
CH21Lỗi quá tải máy nén Inverter hoặc bo mạch nguồn DC
CH22Dòng điện vào quá cao, bảo vệ quá dòng kích hoạt
CH23Điện áp sụt giảm (DC Link) thấp hơn ngưỡng định mức
CH26Lỗi hư hỏng máy nén Inverter hoặc mạch công suất
CH27Lỗi quá dòng mạch chuyển đổi DC-AC
CH29Quá dòng pha máy nén biến tần
CH32Nhiệt độ ống đẩy máy nén tăng cao bất thường
CH34Cảm biến áp suất cao kích hoạt bảo vệ
CH35Cảm biến áp suất thấp kích hoạt bảo vệ
CH36 / CH38Lỗi rò rỉ môi chất lạnh (thiếu/hết gas)
CH40Lỗi cảm biến nhiệt độ mạch biến tần (IPM)
CH41Lỗi cảm biến ống xả máy nén biến tần
CH44Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường ngoài trời
CH45Lỗi cảm biến nhiệt độ ống giữa dàn nóng
CH51Lỗi không tương thích công suất dàn nóng và dàn lạnh
CH53Lỗi đường dây truyền dữ liệu tín hiệu giữa 2 dàn
CH61Nhiệt độ đường ống dàn nóng quá cao (tản nhiệt kém)
CH62Nhiệt độ vi mạch bo Inverter tăng quá cao
CH67Lỗi động cơ quạt dàn nóng bị kẹt/hỏng

Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba

Mã lỗi Toshiba bao gồm nhóm mã số đơn, mã hex hoặc mã 4 chữ số. Nếu remote không hiển thị trực tiếp, người dùng bấm giữ phím **CHECK** trên điều khiển để truy xuất mã lỗi.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
04Mất tín hiệu kết nối từ dàn nóng đến dàn lạnh
05Tín hiệu điều khiển không gửi đến dàn nóng
07Lỗi tín hiệu liên lạc bị ngắt giữa chừng
08Van 4 chiều bị kẹt hoặc chuyển đổi nhiệt độ ngược chiều
09Máy nén không chạy, dàn lạnh không thay đổi nhiệt độ
11Lỗi động cơ quạt dàn lạnh
12Các bất thường trên bo mạch điều khiển dàn lạnh
13Cảnh báo thiếu gas, hệ thống rò rỉ môi chất
14Bảo vệ quá dòng mạch Inverter dàn nóng
16Bất thường cuộn dây máy nén, hở mạch/ngắn mạch
17Lỗi mạch phát hiện dòng điện biến tần
18Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng (TE)
19Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu xả máy nén (TL/TD)
20Bảo vệ áp suất thấp kích hoạt
21Bảo vệ áp suất cao kích hoạt
25Lỗi mô tơ quạt thông gió dàn lạnh
0BLỗi mực nước tràn đĩa xả dàn lạnh (máy âm trần)
0CLỗi cảm biến nhiệt độ không khí phòng (TA)
0DLỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt (TC)
0ELỗi cảm biến rò rỉ gas
1ALỗi hệ thống dẫn động quạt dàn nóng
1CLỗi truyền động bộ nén dàn nóng
1DLỗi quá dòng bảo vệ máy nén ngay sau khi khởi động
1ENhiệt độ ống xả máy nén quá cao
1FBộ nén (Block) bị hư hỏng cơ học
B5 / B6Rò rỉ môi chất lạnh mức độ thấp / mức độ cao
TENĐiện áp nguồn cấp vượt quá ngưỡng cho phép (Quá áp)

Bảng mã lỗi máy lạnh Gree

Dòng máy lạnh Gree báo sự cố bằng các ký hiệu **E**, **F**, **H**, **P**, **U** xuất hiện trực tiếp trên màn hình hiển thị dàn lạnh.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
EELỗi bo mạch EEPROM dàn lạnh
E2Bảo vệ chống đóng băng dàn lạnh
E4Bảo vệ nhiệt độ đầu đẩy máy nén quá cao
E5Bảo vệ quá dòng điện nguồn cấp
E6Lỗi truyền tín hiệu dàn nóng – dàn lạnh
E8Dừng hệ thống do nghẹt bộ trao đổi nhiệt hoặc quạt hỏng
F0Lỗi rò rỉ gas, thiếu gas hoặc cảm biến gas
F1 / F2Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường / đường ống dàn lạnh
F3 / F4Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường / dàn ngưng dàn nóng
F5Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống đẩy dàn nóng
H3Bảo vệ quá tải máy nén (quá nhiệt/thiếu gas)
H4Hệ thống vận hành trong tình trạng quá tải
H6Bo mạch không nhận được tín hiệu từ mô tơ quạt dàn lạnh
H7Mất đồng bộ máy nén Inverter
U1Lỗi lệch pha máy nén biến tần
U5Dòng điện toàn hệ thống không ổn định
U8Hỏng tụ quạt dàn lạnh hoặc hỏng bo mạch điều khiển
P7 / P8Lỗi cảm biến/quá nhiệt tấm tản nhiệt bo dàn nóng
PL / PHĐiện áp DC Link quá thấp / quá cao
LCLỗi khởi động máy nén không thành công
C5Lỗi cắm Jumper trên bo mạch dàn lạnh

Bảng mã lỗi máy lạnh Midea

Hệ thống mã lỗi Midea đơn giản, phản ánh nhanh các sự cố cảm biến, quạt và áp suất gas trên cả dòng máy Mono và Inverter.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
E0Lỗi tham số EEPROM bo mạch dàn lạnh
E1Lỗi truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng
E2Lỗi tín hiệu điều khiển hoặc cảm biến không khí
E3Lỗi tốc độ quạt dàn lạnh vượt tầm kiểm soát
E4Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng hở/ngắn mạch
E5Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh
ECLỗi rò rỉ môi chất lạnh (thiếu gas, xì ống, nghẹt van)
EBLỗi động cơ quạt dàn lạnh hoạt động bất thường
F1Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường ngoài trời
F2Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng tụ dàn nóng
F3Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén
F4Lỗi EEPROM bo mạch dàn nóng
PCBảo vệ áp suất hệ thống hoặc lỗi bo công suất
P4Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngoài trời

Bảng mã lỗi máy lạnh Mitsubishi

Dòng máy Mitsubishi Heavy và Mitsubishi Electric sử dụng mã lỗi chữ-số hoặc nhịp nhấp nháy đèn báo hiệu (Run/Timer) để cảnh báo tình trạng hỏng hóc.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
E1Lỗi kết nối thông tin giữa các bo mạch điều khiển
E5Lỗi truyền tín hiệu trong quá trình máy vận hành
E6Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh
E7Lỗi cảm biến nhiệt độ gió hồi dàn lạnh
E8Bảo vệ quá tải trong chế độ sưởi ấm
E9Lỗi hệ thống xả nước ngưng (bơm/phao nước)
E16Lỗi quạt dàn lạnh quay bất thường
E28Lỗi cảm biến nhiệt độ trên bộ điều khiển
E36Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống nén máy nén
E37Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng dàn nóng
E38Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí vào dàn nóng
E40Van dịch vụ đóng hoặc hệ thống bị quá áp suất cao
E41Transistor công suất bo biến tần quá nhiệt
E42Máy nén bị ngắt do quá dòng điện
E45Lỗi kết nối giữa bo Inverter và bo điều khiển dàn nóng
E48Động cơ quạt dàn nóng hoạt động bất thường
E49Lỗi áp suất thấp hoặc cảm biến áp suất thấp bị hỏng
E57Hệ thống thiếu gas hoặc van khóa chưa mở
E59Khởi động máy nén thất bại (lỗi bo/kẹt block)
E60Kẹt cơ khí máy nén bất thường
Timer chớp 1 lầnLỗi cảm biến dàn lạnh
Timer chớp 2 lầnLỗi cảm biến nhiệt độ phòng
Timer chớp 6 lầnLỗi động cơ quạt dàn lạnh
Run ON – Timer nháy 1 lầnBảo vệ ngắt dòng máy nén
Run ON – Timer nháy 4 lầnLỗi Power Transistor bo công suất
Run ON – Timer nháy 5 lầnMáy nén bị quá nhiệt nghiêm trọng

Bảng mã lỗi máy lạnh Nagakawa

Mã lỗi Nagakawa hiển thị trực tiếp trên mặt lạnh, hỗ trợ xử lý nhanh sự cố cảm biến và tràn đĩa xả.

Mã lỗiNguyên nhân & Tình trạng hư hỏng
E1Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng (dàn lạnh)
E2Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh
E3Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng dàn nóng
E4Bảo vệ quá tải dàn nóng (quạt yếu/tản nhiệt kém)
E6Lỗi quạt dàn lạnh không quay hoặc hư bo mạch
ELLỗi phao báo mực nước xả dàn lạnh
D3Cảnh báo tràn nước ngưng đĩa hứng dàn lạnh
EDLỗi bo mạch EEPROM chính
ma loi may lanh 3

Hy vọng danh sách tổng hợp **mã lỗi máy lạnh** trên đây sẽ giúp anh/chị nhanh chóng chẩn đoán được tình trạng thiết bị gia đình mình đang gặp phải. Khi máy lạnh xuất hiện mã lỗi phức tạp liên quan đến máy nén, xì gas hoặc bo mạch, anh/chị hãy liên hệ ngay với **Điện lạnh Gia Tuấn** qua Hotline: **0901356650** để được kỹ thuật viên hỗ trợ kiểm tra và khắc phục tận nơi nhanh chóng, minh bạch!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Cập nhật bảng mã lỗi điều hòa Casper mới nhất 2026

Điện lạnh Gia Tuấn - Cập nhật mã lỗi điều hòa Casper mới nhất tháng...

Bảng mã lỗi điều hòa Mitsubishi cập nhật 2026

Điện lạnh Gia Tuấn - Cập nhật bảng mã lỗi điều hòa Mitsubishi mới nhất...

Hướng dẫn cách test mã lỗi máy lạnh Samsung Inverter

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách test mã lỗi...

Bo mạch dàn nóng là gì? Những điều bạn nên biết về bo mạch

Điện lạnh Gia Tuấn sẽ giúp anh/chị hiểu rõ hơn về bo mạch dàn nóng...