Máy lạnh trong quá trình vận hành có thể hiển thị các mã cảnh báo sự cố trên màn hình LED hoặc thông qua nhịp chớp đèn tín hiệu. Việc nắm rõ ý nghĩa từng ký hiệu sẽ giúp người dùng chủ động nhận biết chính xác nguyên nhân hỏng hóc và có phương án khắc phục kịp thời. Trong bài viết này, **Điện lạnh Gia Tuấn** tổng hợp chi tiết **mã lỗi máy lạnh** của các thương hiệu phổ biến nhất hiện nay để anh/chị tiện tra cứu.

Bảng mã lỗi các hãng máy lạnh hiện nay
Mỗi nhà sản xuất đều thiết lập chuẩn mã báo lỗi riêng để hỗ trợ kỹ thuật viên chẩn đoán và **sửa máy lạnh** chính xác. Khi máy báo lỗi, hệ thống sẽ tạm dừng vận hành để bảo vệ máy nén và các bo mạch quan trọng.

Bảng mã lỗi máy lạnh Panasonic
Máy lạnh Panasonic phân loại lỗi theo ký hiệu bắt đầu bằng chữ “H” (lỗi điều khiển, cảm biến) hoặc chữ “F” (lỗi máy nén, hệ thống gas). Ở các dòng điều khiển không có màn hình hiển thị, người dùng có thể đếm số lần chớp đèn TIMER trên dàn lạnh để truy xuất mã sự cố.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| H11 | Mất tín hiệu kết nối giao tiếp giữa dàn nóng và dàn lạnh |
| H14 | Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí phòng (dàn lạnh) |
| H15 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén (dàn nóng) |
| H16 | Dòng điện máy nén quá thấp (biến tần Inverter lỗi/thiếu gas) |
| H19 | Lỗi động cơ quạt dàn lạnh (kẹt cơ hoặc hỏng bo mạch) |
| H23 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh |
| H27 | Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí ngoài trời |
| H28 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng |
| H97 | Lỗi động cơ quạt dàn nóng (quạt không chạy, bó cơ) |
| F11 | Lỗi chuyển đổi chế độ sưởi/lạnh (van 4 cửa bất thường) |
| F90 | Lỗi mạch PFC dàn nóng, điện áp cao áp không ổn định |
| F91 | Lỗi chu trình làm lạnh (rò rỉ môi chất lạnh, nghẹt cáp) |
| F93 | Lỗi tốc độ quay máy nén Inverter (kẹt cơ block) |
| F95 | Bảo vệ quá nhiệt dàn nóng (giải nhiệt kém) |
| F99 | Lỗi xung điện áp DC máy nén, hỏng bo biến tần dàn nóng |
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin
Hệ thống chẩn đoán lỗi của Daikin Inverter rất chi tiết, phân chia rõ ràng thành nhóm chữ cái: **A** (lỗi dàn lạnh), **E/F/J/L** (lỗi dàn nóng, máy nén, cảm biến) và **U** (lỗi nguồn điện, đường truyền tín hiệu).
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| A0 | Lỗi thiết bị bảo vệ ngoại vi kích hoạt |
| A1 | Lỗi bo mạch điều khiển dàn lạnh |
| A3 | Lỗi hệ thống nước xả (bơm xả/phao báo nước) |
| A6 | Lỗi mô tơ quạt dàn lạnh (quạt chạy yếu hoặc ngưng) |
| A7 | Lỗi mô tơ cánh đảo gió |
| A9 | Lỗi van tiết lưu điện tử dàn lạnh |
| AF | Lỗi mức nước xả vượt ngưỡng an toàn |
| C4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống đường gas lỏng |
| C5 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống đường gas hơi |
| C9 | Lỗi cảm biến nhiệt độ gió hồi dàn lạnh |
| CJ | Lỗi cảm biến nhiệt độ trên điều khiển từ xa (Remote) |
| E1 | Lỗi bo mạch chính dàn nóng |
| E3 | Công tắc áp suất cao (HPS) bị kích hoạt |
| E4 | Công tắc áp suất thấp (LPS) bị kích hoạt |
| E5 | Lỗi động cơ máy nén Inverter (quá tải/kẹt) |
| E6 | Lỗi máy nén thường (Non-Inverter) quá dòng/kẹt cơ |
| E7 | Lỗi mô tơ quạt dàn nóng |
| F3 | Nhiệt độ đường ống đẩy máy nén cao bất thường |
| H7 | Lỗi tín hiệu động cơ quạt dàn nóng |
| H9 | Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí ngoài trời |
| J2 | Lỗi cảm biến dòng điện máy nén |
| J3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống gas đi |
| J5 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống gas về |
| J9 | Lỗi cảm biến nhiệt độ mạch quá lạnh |
| JA | Lỗi cảm biến áp suất đường ống gas đi |
| JC | Lỗi cảm biến áp suất đường ống gas về |
| L4 | Lỗi tăng nhiệt độ cánh tản nhiệt bo Inverter |
| L5 | Quá dòng máy nén biến tần (lỗi bo/máy nén) |
| L8 | Lỗi dòng điện biến tần bất thường |
| L9 | Lỗi khởi động máy nén Inverter không thành công |
| LC | Lỗi truyền tín hiệu giữa bo điều khiển & bo Inverter |
| P4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ cánh tản nhiệt dàn nóng |
| PJ | Lỗi cài đặt công suất dàn nóng không phù hợp |
| U0 | Thiếu gas, hết gas hoặc nghẹt đường ống gas |
| U1 | Lỗi ngược pha hoặc mất pha điện cấp |
| U2 | Điện áp nguồn cấp không đủ hoặc bị tụt áp đột ngột |
| U3 | Lỗi chưa thực hiện quy trình chạy kiểm tra (Test Run) |
| U4 | Lỗi dây truyền tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh |
| U5 | Lỗi kết nối giữa dàn lạnh và điều khiển trung tâm |
| U7 | Lỗi truyền tín hiệu giữa các dàn nóng với nhau |
| U8 | Lỗi truyền thông giữa điều khiển chính và điều khiển phụ |
| U9 | Lỗi tín hiệu truyền thông toàn hệ thống |
| UA | Lỗi vượt quá số lượng dàn lạnh cho phép hoặc không đồng bộ |
Bảng mã lỗi máy lạnh Funiki
Mã lỗi Funiki được mã hóa bằng tổ hợp chữ **E/F/FC** ngắn gọn. Các sự cố thường xuất phát từ việc hư hỏng cảm biến nhiệt độ hoặc tình trạng điện áp nguồn không ổn định.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| E01 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng 10 Kohm (máy không hoạt động) |
| E02 | Máy nén không chạy, lỗi bảo vệ nhiệt độ cao/cảm biến dàn/lệch pha |
| E03 | Lỗi cảm biến chống đóng băng dàn lạnh hoặc cảm biến dàn ngoài trời |
| E04 | Thiếu gas, xì gas (chỉ có quạt dàn lạnh hoạt động) |
| E05 | Lỗi cảm biến phòng/cảm biến dàn (máy chạy 45 phút, ngắt 10 phút) |
| E06 | Lỗi pha điện, rơ-le bảo vệ pha trục trặc, lỗi cảm biến dàn |
| E07 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng |
| E09 | Hết gas hoặc cảm biến nhiệt độ dàn lạnh sai trị số |
| E1 | Hỏng cảm biến không khí, máy ngừng hoạt động hoàn toàn |
| E2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh |
| E3 | Lỗi cảm biến bảo vệ chống đóng băng dàn lạnh |
| E4 | Lỗi động cơ quạt dàn lạnh hoặc hư bo mạch điều khiển |
| E5 | Cảm biến dàn lạnh đứt/ngắn mạch hoặc thiếu môi chất lạnh |
| E6 | Lỗi cảm biến phòng/dàn lạnh (chạy 45 phút, ngắt 10 phút) |
| E7 | Lỗi giắc cắm, đứt dây cảm biến dàn (chạy 45 phút, ngắt 10 phút) |
| E9 | Thiếu gas, điện áp sụt dưới 185V, hỏng cảm biến dàn |
| EC | Máy nén quá nóng, hết gas hoàn toàn hoặc lỗi bo mạch (dòng mới) |
| FC | Phím Reset bị kẹt hoặc đang kẹt ở chế độ Auto không nhận remote |
| FF4 | Cảm biến bảo vệ nhiệt độ cao bị hỏng, máy ngưng chạy |
| FF7 | Lỗi cảm biến không khí (điện trở cảm biến 5 kOhm) |
| FF8 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn (điện trở cảm biến 5 kOhm) |
| F4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ bảo vệ quá nhiệt máy nén |
Bảng mã lỗi máy lạnh Samsung
Máy lạnh Samsung sử dụng màn hình LED hiển thị trực tiếp các mã lỗi chữ-số hoặc cảnh báo qua chuỗi nháy đèn TIMER/POWER/GOOD’SLEEP trên dàn lạnh.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| E1 01 | Lỗi mất tín hiệu truyền thông từ dàn lạnh đến dàn nóng |
| E1 02 | Lỗi mất tín hiệu truyền thông từ dàn nóng về dàn lạnh |
| E1 21 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng dàn lạnh |
| E1 22 / E1 23 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống nạp/ống ra dàn lạnh |
| E1 30 | Lỗi cảm biến bảo vệ đóng băng do thiếu gas |
| E1 54 | Lỗi quạt dàn lạnh (kẹt cơ hoặc hư hỏng tín hiệu phản hồi) |
| E1 61 | Lỗi không đồng bộ chế độ vận hành giữa các dàn lạnh |
| E1 62 | Lỗi hư hỏng bo mạch chủ (Mainboard) |
| E1 85 | Lỗi đường cáp động lực hoặc tín hiệu kết nối sai lệch |
| E2 01 | Lỗi cài đặt công suất dàn lạnh không phù hợp hệ thống |
| E2 02 | Lỗi truyền tín hiệu đường ống dàn nóng |
| E2 21 | Lỗi cảm biến nhiệt độ gió ngoài trời (dàn nóng) |
| E2 37 / E2 46 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống ngưng tụ dàn nóng |
| E2 51 / E2 60 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén (Block) |
| E3 20 | Lỗi cảm biến nhiệt độ bảo vệ quá nhiệt máy nén |
| E4 01 | Bảo vệ quá nhiệt dàn lạnh, ngừng vận hành máy nén |
| E4 04 | Bảo vệ quá tải áp suất cao dàn nóng |
| E4 16 | Bảo vệ nhiệt độ môi trường ngoài trời quá cao |
| E4 19 / E4 22 | Lỗi van tiết lưu điện tử (EEV) dàn nóng |
| E4 61 | Lỗi khởi động máy nén Inverter thất bại |
| E4 62 / E4 63 | Lỗi quá dòng hoặc quá nhiệt dòng điện máy nén |
| E4 64 | Quá tải điện áp IPM bo mạch biến tần dàn nóng |
| E4 66 | Lỗi điện áp tụ điện DC Link bo dàn nóng |
| E4 68 | Lỗi cảm biến dòng điện máy nén Inverter |
| E4 69 | Lỗi cảm biến điện áp DC Link |
| E5 54 | Cảnh báo rò rỉ môi chất lạnh (thiếu/hết gas) |
Bảng mã lỗi máy lạnh LG
Máy lạnh LG Inverter báo lỗi dưới dạng ký hiệu **CH** kèm theo 2 chữ số. Những lỗi này xảy ra chủ yếu khi máy chạy quá tải, nguồn điện không ổn định hoặc dàn nóng tích tụ nhiều bụi bẩn.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| CH01 | Lỗi hở/chập cảm biến nhiệt độ phòng (dàn lạnh) |
| CH02 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống vào dàn lạnh |
| CH03 | Lỗi dây tín hiệu kết nối ở máy lạnh âm trần |
| CH04 | Lỗi hệ thống bơm thoát nước xả và công tắc phao |
| CH05 | Lỗi mất tín hiệu kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh |
| CH06 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống ra dàn lạnh |
| CH09 | Lỗi bo mạch điều khiển dàn lạnh |
| CH10 | Lỗi quạt dàn lạnh không quay hoặc chạy yếu |
| CH12 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống giữa dàn lạnh |
| CH21 | Lỗi quá tải máy nén Inverter hoặc bo mạch nguồn DC |
| CH22 | Dòng điện vào quá cao, bảo vệ quá dòng kích hoạt |
| CH23 | Điện áp sụt giảm (DC Link) thấp hơn ngưỡng định mức |
| CH26 | Lỗi hư hỏng máy nén Inverter hoặc mạch công suất |
| CH27 | Lỗi quá dòng mạch chuyển đổi DC-AC |
| CH29 | Quá dòng pha máy nén biến tần |
| CH32 | Nhiệt độ ống đẩy máy nén tăng cao bất thường |
| CH34 | Cảm biến áp suất cao kích hoạt bảo vệ |
| CH35 | Cảm biến áp suất thấp kích hoạt bảo vệ |
| CH36 / CH38 | Lỗi rò rỉ môi chất lạnh (thiếu/hết gas) |
| CH40 | Lỗi cảm biến nhiệt độ mạch biến tần (IPM) |
| CH41 | Lỗi cảm biến ống xả máy nén biến tần |
| CH44 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường ngoài trời |
| CH45 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống giữa dàn nóng |
| CH51 | Lỗi không tương thích công suất dàn nóng và dàn lạnh |
| CH53 | Lỗi đường dây truyền dữ liệu tín hiệu giữa 2 dàn |
| CH61 | Nhiệt độ đường ống dàn nóng quá cao (tản nhiệt kém) |
| CH62 | Nhiệt độ vi mạch bo Inverter tăng quá cao |
| CH67 | Lỗi động cơ quạt dàn nóng bị kẹt/hỏng |
Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba
Mã lỗi Toshiba bao gồm nhóm mã số đơn, mã hex hoặc mã 4 chữ số. Nếu remote không hiển thị trực tiếp, người dùng bấm giữ phím **CHECK** trên điều khiển để truy xuất mã lỗi.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| 04 | Mất tín hiệu kết nối từ dàn nóng đến dàn lạnh |
| 05 | Tín hiệu điều khiển không gửi đến dàn nóng |
| 07 | Lỗi tín hiệu liên lạc bị ngắt giữa chừng |
| 08 | Van 4 chiều bị kẹt hoặc chuyển đổi nhiệt độ ngược chiều |
| 09 | Máy nén không chạy, dàn lạnh không thay đổi nhiệt độ |
| 11 | Lỗi động cơ quạt dàn lạnh |
| 12 | Các bất thường trên bo mạch điều khiển dàn lạnh |
| 13 | Cảnh báo thiếu gas, hệ thống rò rỉ môi chất |
| 14 | Bảo vệ quá dòng mạch Inverter dàn nóng |
| 16 | Bất thường cuộn dây máy nén, hở mạch/ngắn mạch |
| 17 | Lỗi mạch phát hiện dòng điện biến tần |
| 18 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng (TE) |
| 19 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu xả máy nén (TL/TD) |
| 20 | Bảo vệ áp suất thấp kích hoạt |
| 21 | Bảo vệ áp suất cao kích hoạt |
| 25 | Lỗi mô tơ quạt thông gió dàn lạnh |
| 0B | Lỗi mực nước tràn đĩa xả dàn lạnh (máy âm trần) |
| 0C | Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí phòng (TA) |
| 0D | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt (TC) |
| 0E | Lỗi cảm biến rò rỉ gas |
| 1A | Lỗi hệ thống dẫn động quạt dàn nóng |
| 1C | Lỗi truyền động bộ nén dàn nóng |
| 1D | Lỗi quá dòng bảo vệ máy nén ngay sau khi khởi động |
| 1E | Nhiệt độ ống xả máy nén quá cao |
| 1F | Bộ nén (Block) bị hư hỏng cơ học |
| B5 / B6 | Rò rỉ môi chất lạnh mức độ thấp / mức độ cao |
| TEN | Điện áp nguồn cấp vượt quá ngưỡng cho phép (Quá áp) |
Bảng mã lỗi máy lạnh Gree
Dòng máy lạnh Gree báo sự cố bằng các ký hiệu **E**, **F**, **H**, **P**, **U** xuất hiện trực tiếp trên màn hình hiển thị dàn lạnh.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| EE | Lỗi bo mạch EEPROM dàn lạnh |
| E2 | Bảo vệ chống đóng băng dàn lạnh |
| E4 | Bảo vệ nhiệt độ đầu đẩy máy nén quá cao |
| E5 | Bảo vệ quá dòng điện nguồn cấp |
| E6 | Lỗi truyền tín hiệu dàn nóng – dàn lạnh |
| E8 | Dừng hệ thống do nghẹt bộ trao đổi nhiệt hoặc quạt hỏng |
| F0 | Lỗi rò rỉ gas, thiếu gas hoặc cảm biến gas |
| F1 / F2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường / đường ống dàn lạnh |
| F3 / F4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường / dàn ngưng dàn nóng |
| F5 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống đẩy dàn nóng |
| H3 | Bảo vệ quá tải máy nén (quá nhiệt/thiếu gas) |
| H4 | Hệ thống vận hành trong tình trạng quá tải |
| H6 | Bo mạch không nhận được tín hiệu từ mô tơ quạt dàn lạnh |
| H7 | Mất đồng bộ máy nén Inverter |
| U1 | Lỗi lệch pha máy nén biến tần |
| U5 | Dòng điện toàn hệ thống không ổn định |
| U8 | Hỏng tụ quạt dàn lạnh hoặc hỏng bo mạch điều khiển |
| P7 / P8 | Lỗi cảm biến/quá nhiệt tấm tản nhiệt bo dàn nóng |
| PL / PH | Điện áp DC Link quá thấp / quá cao |
| LC | Lỗi khởi động máy nén không thành công |
| C5 | Lỗi cắm Jumper trên bo mạch dàn lạnh |
Bảng mã lỗi máy lạnh Midea
Hệ thống mã lỗi Midea đơn giản, phản ánh nhanh các sự cố cảm biến, quạt và áp suất gas trên cả dòng máy Mono và Inverter.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| E0 | Lỗi tham số EEPROM bo mạch dàn lạnh |
| E1 | Lỗi truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và dàn nóng |
| E2 | Lỗi tín hiệu điều khiển hoặc cảm biến không khí |
| E3 | Lỗi tốc độ quạt dàn lạnh vượt tầm kiểm soát |
| E4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng hở/ngắn mạch |
| E5 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh |
| EC | Lỗi rò rỉ môi chất lạnh (thiếu gas, xì ống, nghẹt van) |
| EB | Lỗi động cơ quạt dàn lạnh hoạt động bất thường |
| F1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường ngoài trời |
| F2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng tụ dàn nóng |
| F3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén |
| F4 | Lỗi EEPROM bo mạch dàn nóng |
| PC | Bảo vệ áp suất hệ thống hoặc lỗi bo công suất |
| P4 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngoài trời |
Bảng mã lỗi máy lạnh Mitsubishi
Dòng máy Mitsubishi Heavy và Mitsubishi Electric sử dụng mã lỗi chữ-số hoặc nhịp nhấp nháy đèn báo hiệu (Run/Timer) để cảnh báo tình trạng hỏng hóc.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| E1 | Lỗi kết nối thông tin giữa các bo mạch điều khiển |
| E5 | Lỗi truyền tín hiệu trong quá trình máy vận hành |
| E6 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh |
| E7 | Lỗi cảm biến nhiệt độ gió hồi dàn lạnh |
| E8 | Bảo vệ quá tải trong chế độ sưởi ấm |
| E9 | Lỗi hệ thống xả nước ngưng (bơm/phao nước) |
| E16 | Lỗi quạt dàn lạnh quay bất thường |
| E28 | Lỗi cảm biến nhiệt độ trên bộ điều khiển |
| E36 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đường ống nén máy nén |
| E37 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng dàn nóng |
| E38 | Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí vào dàn nóng |
| E40 | Van dịch vụ đóng hoặc hệ thống bị quá áp suất cao |
| E41 | Transistor công suất bo biến tần quá nhiệt |
| E42 | Máy nén bị ngắt do quá dòng điện |
| E45 | Lỗi kết nối giữa bo Inverter và bo điều khiển dàn nóng |
| E48 | Động cơ quạt dàn nóng hoạt động bất thường |
| E49 | Lỗi áp suất thấp hoặc cảm biến áp suất thấp bị hỏng |
| E57 | Hệ thống thiếu gas hoặc van khóa chưa mở |
| E59 | Khởi động máy nén thất bại (lỗi bo/kẹt block) |
| E60 | Kẹt cơ khí máy nén bất thường |
| Timer chớp 1 lần | Lỗi cảm biến dàn lạnh |
| Timer chớp 2 lần | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
| Timer chớp 6 lần | Lỗi động cơ quạt dàn lạnh |
| Run ON – Timer nháy 1 lần | Bảo vệ ngắt dòng máy nén |
| Run ON – Timer nháy 4 lần | Lỗi Power Transistor bo công suất |
| Run ON – Timer nháy 5 lần | Máy nén bị quá nhiệt nghiêm trọng |
Bảng mã lỗi máy lạnh Nagakawa
Mã lỗi Nagakawa hiển thị trực tiếp trên mặt lạnh, hỗ trợ xử lý nhanh sự cố cảm biến và tràn đĩa xả.
| Mã lỗi | Nguyên nhân & Tình trạng hư hỏng |
| E1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng (dàn lạnh) |
| E2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn trao đổi nhiệt dàn lạnh |
| E3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng dàn nóng |
| E4 | Bảo vệ quá tải dàn nóng (quạt yếu/tản nhiệt kém) |
| E6 | Lỗi quạt dàn lạnh không quay hoặc hư bo mạch |
| EL | Lỗi phao báo mực nước xả dàn lạnh |
| D3 | Cảnh báo tràn nước ngưng đĩa hứng dàn lạnh |
| ED | Lỗi bo mạch EEPROM chính |

Hy vọng danh sách tổng hợp **mã lỗi máy lạnh** trên đây sẽ giúp anh/chị nhanh chóng chẩn đoán được tình trạng thiết bị gia đình mình đang gặp phải. Khi máy lạnh xuất hiện mã lỗi phức tạp liên quan đến máy nén, xì gas hoặc bo mạch, anh/chị hãy liên hệ ngay với **Điện lạnh Gia Tuấn** qua Hotline: **0901356650** để được kỹ thuật viên hỗ trợ kiểm tra và khắc phục tận nơi nhanh chóng, minh bạch!
