Bạn đang sử dụng máy lạnh Daikin – một trong những dòng điều hòa cao cấp nhất hiện nay. Tuy nhiên, bỗng một ngày, máy lạnh nháy đèn liên tục, không làm mát như bình thường, hoặc remote hiển thị mã lạ như U0, J3, L5…
Điều này khiến nhiều người lo lắng, không biết máy đang gặp lỗi gì, có cần gọi thợ ngay không, có tốn nhiều chi phí hay không?
Hãy bình tĩnh! Máy lạnh Daikin có hệ thống tự chẩn đoán thông minh, giúp báo lỗi chính xác dưới dạng mã. Trong bài viết này, Điện Lạnh Gia Tuấn sẽ cung cấp cho bạn bảng mã máy lạnh Daikin chi tiết, kèm phân tích kỹ thuật – nguyên nhân – giải pháp thực tế mà chúng tôi gặp trong hàng nghìn ca sửa chữa tại TPHCM.
Tổng quan về mã lỗi máy lạnh Daikin

Máy lạnh Daikin hiện đại được trang bị hệ thống Auto Diagnosis – phát hiện lỗi phần cứng hoặc hoạt động bất thường và mã hóa thành các mã lỗi (ví dụ: U0, A1, J6…) hiển thị trên:
Đèn nháy (Timer hoặc Operation) đối với dòng thường
Màn hình LCD trên remote với dòng cao cấp inverter
Ý nghĩa của mã lỗi:
Mỗi mã đại diện cho một sự cố cụ thể: cảm biến, board mạch, quạt, motor, áp suất, thiếu gas,… Việc đọc đúng mã lỗi giúp:
Chẩn đoán ban đầu chính xác
Hạn chế sửa chữa sai, tránh mất tiền oan
Bảo vệ thiết bị & đảm bảo an toàn điện
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin chi tiết
Bảng mã lỗi dàn lạnh máy lạnh Daikin inverter
| Mã lỗi | Tên lỗi | Cách khắc phục |
| A0 | Lỗi do thiết bị bảo vệ bên ngoài. |
|
| A1 | Lỗi ở board mạch. | Thay bo dàn lạnh. |
| A3 | Lỗi ở hệ thống điều khiển mức nước xả (33H). |
|
| A6 | Motor quạt (MF) bị hỏng, quá tải. |
|
| A7 | Motor cánh đảo gió bị lỗi. |
|
| A9 | Lỗi van tiết lưu điện tử (20E). |
|
| AF | Lỗi mực thoát nước xả dàn lạnh. |
|
| C4 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R2T) ở dàn trao đổi nhiệt. |
|
| C5 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R3T) đường ống gas hơi. |
|
| C9 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R1T) gió hồi. |
|
| CJ | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ trên điều khiển. |
|
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin (Dàn nóng)
| Mã lỗi | Tên lỗi | Cách khắc phục |
| E1 | Lỗi của board mạch. | Thay bo mạch dàn nóng. |
| E3 | Lỗi do sự tác động của công tắc cao áp. |
|
| E4 | Lỗi do sự tác động của cảm biến hạ áp. |
|
| E5 | Lỗi do động cơ máy nén inverter. |
|
| E6 | Lỗi do máy nén thường bị kẹt hoặc bị quá dòng. |
|
| E7 | Lỗi ở mô tơ quạt dàn nóng. |
|
| F3 | Nhiệt độ đường ống đẩy không bình thường. |
|
| H7 | Tín hiệu từ mô tơ quạt dàn nóng không bình thường. |
|
| H9 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R1T) gió bên ngoài. |
|
| J2 | Lỗi ở đầu cảm biến dòng điện. |
|
| J3 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ đường ống gas đi (R31T~R33T). |
|
| J5 | Lỗi ở đầu cảm biến nhiệt độ (R2T) đường ống gas về. |
|
| J9 | Lỗi cảm biến độ quá lạnh(R5T). |
|
| JA | Lỗi ở đầu cảm biến áp suất đường ống gas đi. |
|
| JC | Lỗi ở đầu cảm biến áp suất đường ống gas về. |
|
| L4 | Lỗi do nhiệt độ cánh tản nhiệt bộ biến tần tăng. |
|
| L5 | Máy nén biến tần bất thường. |
|
| L8 | Lỗi do dòng biến tần không bình thường. |
|
| L9 | Lỗi do sự khởi động máy nén biến tần. |
|
| LC | Lỗi do tín hiệu giữa bo Inverter và bo điều khiển. |
|
| P4 | Lỗi cảm biến tăng nhiệt độ cánh tản nhiệt Inverter. |
|
| PJ | Lỗi cài đặt công suất dàn nóng. |
|
Bảng mã lỗi hệ thống máy lạnh Daikin
| Mã lỗi | Tên lỗi | Cách khắc phục |
| U0 | Cảnh báo thiếu gas. |
|
| U1 | Ngược pha, mất pha. |
|
| U2 | Không đủ điện áp nguồn hoặc bị tụt áp nhanh. |
|
| U3 | Lỗi do sự vận hành kiểm tra không được thực hiện. | Chạy kiểm tra lại hệ thống. |
| U4 | Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa các dàn lạnh và dàn nóng. |
|
| U5 | Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và remote. |
|
| U7 | Lỗi truyền tín hiệu giữa các dàn nóng. |
|
| U8 | Lỗi đường truyền tín hiệu giữa các remote “M” và ”S”. |
|
| U9 | Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa các dàn lạnh và dàn nóng trong cùng một hệ thống. |
|
| UA | Lỗi do vượt quá số dàn lạnh,… |
|
| UE | Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa remote điều khiển trung tâm và dàn lạnh. |
|
| UF | Hệ thống lạnh chưa được tháo lắp đúng cách, không tương thích dây điều khiển/ đường ống gas. |
|
| UH | Sự cố về hệ thống, địa chỉ hệ thống gas không xác định…. |
|
Mẹo chuyên sâu: Các lỗi cảm biến thường dễ bị hiểu lầm là hỏng block. Thực tế, đến 50% lỗi dạng này chỉ cần thay cảm biến giá rẻ và không cần đụng đến hệ thống nén!
Cách tự kiểm tra mã lỗi trên máy lạnh Daikin
✔ Đối với remote LCD (Inverter):
Tắt máy lạnh
Nhấn và giữ nút “Cancel” trên remote ~5s → xuất hiện mã “00”
Mỗi lần bấm tiếp nút, mã sẽ tăng lên (01, 02, 03…)
Khi remote kêu “bíp dài”, đó là mã lỗi đang gặp
Ghi lại mã → so sánh bảng ở trên
✔ Đối với dòng không màn LCD:
Quan sát số lần nháy đèn Timer (thường là 2–9 lần/lặp lại)
Mỗi tần suất nháy tương ứng một mã lỗi
Phương pháp này đòi hỏi kinh nghiệm đoán lỗi chính xác → nên gọi kỹ thuật viên
Phân tích nguyên nhân sâu hơn
Một số nguyên nhân gốc rễ (root-cause) dẫn đến mã lỗi trên máy lạnh Daikin thường bị bỏ sót:
| Nguyên nhân sâu xa | Biểu hiện thường gặp | Giải pháp kỹ thuật |
|---|---|---|
| Dây tín hiệu bị oxi hóa | Lỗi chập chờn – lúc chạy, lúc không | Cắt nối lại dây đồng, thay dây chống nhiễu mới |
| Lỗi socket board | Dễ gãy, lỏng → tín hiệu cảm biến sai | Hàn lại chân board hoặc thay socket mới |
| Côn trùng cắn đứt board | Máy không phản hồi tín hiệu, đèn không sáng | Vệ sinh & cách ly board khỏi môi trường ẩm |
| Đứt coil cảm biến | Máy lạnh tự bật/tắt không theo nhiệt độ | Thay dây cảm biến NTC chính hãng |
| Mạch điện bị ẩm, oxy hóa | Máy báo nhiều mã lỗi không liên quan | Dùng dung dịch vệ sinh board chuyên dụng |
Những hiểu lầm nguy hiểm khi gặp mã lỗi
Nghĩ rằng lỗi là do hết gas → bơm gas liên tục → nguy cơ nổ ống đồng hoặc hư block
Tự sửa sai linh kiện → hỏng board điều khiển
Thay quạt, thay cảm biến linh tinh khi không đo kiểm đúng → tốn tiền vô ích
Gọi thợ không chuyên → bị “vẽ bệnh”, thay linh kiện đắt tiền sai chỗ
💡 Lời khuyên từ Điện Lạnh Gia Tuấn: Hãy để kỹ thuật viên có đồng hồ đo áp suất – đồng hồ điện – ampe kìm – remote chẩn đoán chuyên dụng kiểm tra đúng bệnh, báo đúng lỗi – sửa đúng phần.
Câu hỏi thường gặp ( FAQ )
Máy lạnh Daikin báo U4 nhưng vẫn chạy?
→ Rất có thể là lỗi giao tiếp nhẹ, có thể rút điện 5 phút rồi cắm lại. Nếu lỗi tái diễn, nên kiểm tra dây tín hiệu hoặc board.
Bơm gas có khắc phục lỗi U0 không?
→ Chỉ bơm gas nếu có đo áp suất xác định thiếu gas thật. Không nên bơm gas theo cảm tính – rất nguy hiểm.
Lỗi J3 có sửa được không?
→ Có. Đây là lỗi cảm biến, thay linh kiện chi phí thấp. Không cần thay block hay board nếu xác định đúng
Dịch vụ sửa máy lạnh Daikin – Điện lạnh Gia Tuấn
✅ Có mặt sau 30 phút toàn TP.HCM
✅ Kỹ thuật viên chuyên Daikin – hiểu rõ inverter & board điện
✅ Đầy đủ thiết bị đo – không thay sai, không đoán mò
✅ Báo giá trước – không phát sinh, không lừa gạt
✅ Bảo hành lên đến 12 tháng theo linh kiện thay thế
Liên hệ với Công Ty Điện Lạnh Gia Tuấn
CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH GIA TUẤN
- MST: 0318271932
- Địa chỉ: Có mặt tất cả các quận, huyện tại TP. Hồ Chí Minh
- Trụ sở công ty: 458 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, TPH.CM
- Hotline: 0901.356.650 - 0972.353.809
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ Nhật (Kể cả ngày lễ) 7h – 19h (Làm việc ngoài giờ theo yêu cầu)
- Email: giatuandienlanh@gmail.com
- Fanpage: https://www.facebook.com/dienlanhgiatuan/
DỊCH VỤ SỬA MÁY LẠNH TẠI CÁC QUẬN, HUYỆN TP.HCM
- Sửa máy lạnh Quận 1: Số 34, Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1
- Sửa máy lạnh Quận 2: Số 38, Nguyễn Thị Định, Phường An Phú, Quận 2
- Sửa máy lạnh Quận 3: Số 220/17, Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3
- Sửa máy lạnh Quận 4: Số 266/40/52, Tôn Đản, Phường 13, Quận 4
- Sửa máy lạnh Quận 5: Số 28, Lão Tử, Phường 11, Quận 5
- Sửa máy lạnh Quận 6: Số 879, Hậu Giang, Phường 11, Quận 6
- Sửa máy lạnh Quận 7: Số 161, Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận, Quận 7
- Sửa máy lạnh Quận 8: Số 2117, Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8
- Sửa máy lạnh Quận 9: Số 186, Đỗ Xuân Hợp, Phường An Phú, Quận 9
- Sửa máy lạnh Quận 10: Số 722, Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10
- Sửa máy lạnh Quận 11: Số 146, Lê Thị Bạch Cát, Phường 13, Quận 11
- Sửa máy lạnh Quận 12: Số 390, Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12
- Sửa máy lạnh Quận Tân Bình: Số 10, Lạc Long Quân, Phường 11, Quận Tân Bình
- Sửa máy lạnh Quận Tân Phú: Số 262, Lũy Bán Bích, Phường Hòa Thanh, Quận Tân Phú
- Sửa máy lạnh Quận Bình Thạnh: Số 681, Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh
- Sửa máy lạnh Quận Gò Vấp: 458 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp
- Sửa máy lạnh Quận Phú Nhuận: Phan Đăng Lưu, Phường 3, Quận Phú Nhuận
- Sửa máy lạnh Quận Bình Tân: Số 541/1, Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân
- Sửa máy lạnh Quận Thủ Đức: 246, Tam Bình, Phường Tam Phú, Thành Phố Thủ Đức
- Sửa máy lạnh Huyện Bình Chánh: Số 108 Đường 22, Xã Bình Hưng, Bình Chánh
- Sửa máy lạnh Huyện Hóc Môn: Số 29/7E Đường Phan Văn Đối, Xã Bà Điểm, Hóc Môn
- Sửa máy lạnh Huyện Nhà Bè: Số 306, Đường Nguyễn Văn Tạo, Long Thới, Nhà Bè



