Temporary là gì? Mô tả chi tiết về temporary và các ví dụ - Điện Lạnh Gia Tuấn
Trang chủ Kiến Thức Đời Sống Temporary là gì? Mô tả chi tiết về temporary và các ví dụ

Temporary là gì? Mô tả chi tiết về temporary và các ví dụ

Các thuật ngữ liên quan đến tính từ temporary là gì? là một câu hỏi phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh quan tâm khi muốn làm rõ về khái niệm này. Dưới đây, chúng ta sẽ cùng Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Gia Tuấn khám phá định nghĩa của temporary cùng với các từ vựng tiếng Anh liên quan.

Điện Lạnh Gia Tuấn

1. Thuật ngữ temporary là gì? 

Thuật ngữ temporary là gì? Trong tiếng Anh, “Temporary” được sử dụng để mô tả các hành động hoặc tình trạng không kéo dài hoặc cần thiết trong một khoảng thời gian ngắn, đồng nghĩa với việc chúng chỉ tồn tại tạm thời hoặc lâm thời.

2. Mô tả chi tiết về từ vựng temporary là gì trong tiếng Anh

  • Temporary (tính từ): Temporary có nghĩa là không lâu dài hoặc tồn tại trong một thời gian ngắn. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ tạm thời, nhất thời hoặc có tính chất không ổn định. Ví dụ, một công việc tạm thời, một tình trạng thời sự, hoặc một sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn có thể được mô tả bằng từ “temporary.”
  • Phát âm: /ˈtem.pə.rer.i/, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, nên bạn nhấn mạnh âm “tem” trong cách phát âm.
  • Từ trái nghĩa: Permanent (tính từ): Permanent là từ trái nghĩa với temporary, nó ám chỉ sự tồn tại hoặc kéo dài lâu dài, không có tính chất tạm thời. Ví dụ, một công việc cố định, một địa điểm cố định, hoặc một tình trạng ổn định có thể được mô tả bằng từ “permanent.”
Xem thêm:  Chứng chỉ HSK là gì – Lượng kiến thức đủ để đạt chứng chỉ HSK

Từ “temporary” và “permanent” thường được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa những thứ tồn tại trong thời gian ngắn hạn và thứ tồn tại lâu dài, giúp mô tả và diễn đạt về thời gian và tính chất của một vật thể hoặc tình trạng cụ thể.

temporary là gì

3. Ví dụ minh họa từ temporary trong tiếng Anh

  • My current housing situation is temporary as I plan to move to a permanent residence next month.

(Tình hình nhà ở hiện tại của tôi là tạm thời vì tôi dự định chuyển đến một nơi ở cố định vào tháng tới.)

  • They offered me a temporary position at the company until they find a permanent replacement.

(Họ đã đề nghị cho tôi một vị trí làm việc tạm thời tại công ty cho đến khi họ tìm được người thay thế cố định.)

  • The temporary closure of the road is due to construction work that will last for a few weeks.

(Việc đóng cửa tạm thời của con đường là do công trường xây dựng sẽ kéo dài trong vài tuần.)

  • She experienced temporary discomfort after the dental procedure, but it quickly subsided.

(Cô ấy trải qua một cảm giác không thoải mái tạm thời sau quá trình điều trị nha khoa, nhưng nhanh chóng đi qua.)

  • The company provided temporary solutions to address the immediate issue while they worked on a permanent fix.

(Công ty cung cấp giải pháp tạm thời để giải quyết vấn đề ngay lập tức trong khi họ làm việc vào việc sửa chữa cố định.)

  • His temporary absence from the meeting was due to a family emergency.

(Việc vắng mặt tạm thời của anh ấy trong cuộc họp là do một tình huống khẩn cấp trong gia đình.)

  • They decided to live in a temporary shelter while their house was being renovated.
Xem thêm:  Xét nghiệm amh là gì? Những điều bạn cần biết khi xét nghiệm amh

(Họ quyết định sống trong một nơi trú ẩn tạm thời trong khi ngôi nhà của họ được đang được tu sửa.)

  • The temporary setback didn’t discourage her from pursuing her long-term goals.

(Sự trì hoãn tạm thời không làm mất động lực của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu dài hạn của mình.)

  • The temporary exhibit at the museum features artwork from local artists.

(Triển lãm tạm thời tại bảo tàng giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật từ các nghệ sĩ địa phương.)

  • The company provided temporary accommodations for employees who were affected by the office renovation.

(Công ty cung cấp chỗ ở tạm thời cho nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc tu sửa văn phòng.)

Ví dụ minh họa từ temporary trong tiếng Anh

4. Một số từ vựng tiếng Anh đồng nghĩa với temporary là gì?

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh đồng nghĩa với “temporary” (tạm thời):

  • Transient: Có nghĩa là tạm thời hoặc ngắn hạn. Ví dụ: “The transient nature of his job required him to move frequently.” (Tính chất tạm thời của công việc của anh ấy yêu cầu anh ấy phải di chuyển thường xuyên.)
  • Interim: Thường được sử dụng để chỉ một thời kỳ tạm thời hoặc một sự thay thế trong thời gian chờ đợi điều gì đó cố định. Ví dụ: “She served as the interim manager while the company searched for a permanent replacement.” (Cô ấy làm việc như người quản lý tạm thời trong khi công ty tìm kiếm người thay thế cố định.)
  • Short-term: Được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hạn hoặc một dự án có thời hạn ngắn. Ví dụ: “We have a short-term solution in place to address the issue.” (Chúng tôi đã có một giải pháp ngắn hạn để giải quyết vấn đề.)
  • Brief: Có nghĩa là ngắn ngủi hoặc không kéo dài lâu. Ví dụ: “I had a brief conversation with him before the meeting.” (Tôi có một cuộc trò chuyện ngắn gặp anh ấy trước cuộc họp.)
  • Ephemeral: Ám chỉ sự tồn tại trong thời gian rất ngắn, thường chỉ trong một khoảnh khắc hoặc một thời gian rất ngắn. Ví dụ: “The beauty of the cherry blossoms is ephemeral, lasting only a few weeks each year.” (Vẻ đẹp của hoa anh đào là tạm thời, chỉ tồn tại trong vài tuần mỗi năm.)
  • Limited: Có thể được sử dụng để mô tả một thời gian hoặc sự tồn tại có giới hạn. Ví dụ: “We have a limited time to complete this project.” (Chúng ta có thời gian giới hạn để hoàn thành dự án này.)
Xem thêm:  Tool là gì? Vai trò của tool trong lĩnh vực công nghệ, thiết kế website

Những từ này có thể được sử dụng tương đồng với “temporary” tùy theo ngữ cảnh và nội dung của câu.

Như vậy, Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Gia Tuấn đã giải đáp các thắc mắc về temporary là gì và cách sử dụng nó. Nếu quý vị cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng gọi cho chúng tôi qua số HOTLINE 0901 356 650.

Trung tâm sửa chữa Gia Tuấn
Rate this post

Chứng chỉ hành nghề tiếng Anh là gì? Lợi ích của chứng chỉ

Chứng chỉ hành nghề tiếng Anh chứng minh sự chuyên nghiệp và khả năng giao tiếp trong môi trường làm việc, giúp tăng cơ hội nghề nghiệp, thu nhập, và mở ra cơ hội hợp tác toàn cầu. Hôm nay, hãy cùng Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Gia Tuấn tìm hiểu...

Chi tiết

Chứng chỉ FRM là gì? Sự khác biệt giữa chứng chỉ FRM và CFA

Chứng chỉ FRM là chứng chỉ giúp người học hiểu về tài chính và có khả năng phân tích các khoản đầu tư. Trong bài viết này, Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Gia Tuấn sẽ phân tích chứng chỉ FRM là gì và sự khác biệt giữa FRM và CFA. Điện...

Chi tiết

Chứng chỉ FCE là gì? Cấu trúc bài thi của chứng chỉ FCE

FCE là viết tắt của “First Certificate in English.” Chứng chỉ FCE được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trình độ trung cấp (intermediate level) của người học. Thông tin chi tiết về chứng chỉ FCE là gì và cấu trúc bài thi sẽ được trình bày trong bài viết...

Chi tiết

Chứng chỉ CIA là gì? Cấu trúc đề thi của chứng chỉ CIA

Trong lĩnh vực kiểm toán, chứng chỉ CIA đang được nhiều người chọn lựa để theo học và đạt được bởi vì sự uy tín của nó. Đây cũng là một trong những tiêu chuẩn tuyển dụng quan trọng của nhiều tập đoàn lớn và doanh nghiệp đa quốc gia. Hãy cùng Trung tâm sửa...

Chi tiết

Tiêu chuẩn FDA là gì? Mặt hàng phải có chứng nhận FDA

Để xuất khẩu hàng hóa đến Mỹ, chứng chỉ không thể thiếu là chứng chỉ FDA. Nhưng trước hết, hãy cùng Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Gia Tuấn tìm hiểu chi tiết về tiêu chuẩn FDA là gì và tầm quan trọng của nó trong bài viết này. Điện Lạnh Gia...

Chi tiết

Chứng chỉ Microsoft là gì? Lợi ích của chứng chỉ Microsoft

Chứng chỉ Microsoft là các tài liệu chứng nhận về công nghệ được cấp bởi Microsoft Corporation, một trong những tập đoàn công nghệ hàng đầu trên toàn cầu. Hãy cùng Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Gia Tuấn khám phá chi tiết chứng chỉ Microsoft là gì để có cái nhìn...

Chi tiết

Tìm hiểu chứng chỉ JLPT là gì? Lợi ích của chứng chỉ JLPT

Chứng chỉ JLPT, còn được gọi là Japanese Language Proficiency Test, là gì? Đây là một bằng chứng chỉ quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Nhật trong giao tiếp. Hãy cùng Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Gia Tuấn khám phá thêm về chứng chỉ JLPT là gì...

Chi tiết


Contact Me on Zalo
☎0901 356 650